Pham Minh Material Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 柴油客车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THIếT Bị PHạM MINH

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$401.0K
出口金额
最近进口
2023-01-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0106046910
企查查编码QVNP0GYH7B
成立日期2012-11-27
联系地址Tầng 2 Tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ PHẠM MINH
企业英文名称PHAM MINH MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2 Tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84913688383
邮箱phamquoctuan11@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
870210柴油客车

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1$401.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kovico International Co., Ltd.阿联酋1$401.0K柴油客车、5-20吨柴油货车

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-03柴油客车KOVICO INTERNATIONAL CO LTD阿联酋$40.1K
2023-01-03柴油客车KOVICO INTERNATIONAL CO LTD阿联酋$40.1K
2023-01-03柴油客车KOVICO INTERNATIONAL CO LTD阿联酋$40.1K
2023-01-03柴油客车KOVICO INTERNATIONAL CO LTD阿联酋$40.1K
2023-01-03柴油客车KOVICO INTERNATIONAL CO LTD阿联酋$40.1K
2023-01-03柴油客车KOVICO INTERNATIONAL CO LTD阿联酋$40.1K
2023-01-03柴油客车KOVICO INTERNATIONAL CO LTD阿联酋$40.1K
2023-01-03柴油客车KOVICO INTERNATIONAL CO LTD阿联酋$40.1K
2023-01-03柴油客车KOVICO INTERNATIONAL CO LTD阿联酋$40.1K
2023-01-03柴油客车KOVICO INTERNATIONAL CO LTD阿联酋$40.1K

相关企业 · 同类产品

Pham Minh Material Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →