Parker Hannifin Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 796 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Parker Hannifin Việt Nam

796
进口笔数
122
出口笔数
$19.22M
进口金额
$16.11M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
42
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.7K · 16 笔出口 $362 · 1 笔2023-12进口 $159.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $167.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $302.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $301.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $504.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $278.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.4K · 13 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $145.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $170.7K · 17 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $182.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.1K · 13 笔出口 $144.4K · 1 笔2025-02进口 $328.3K · 24 笔出口 $350.6K · 5 笔2025-03进口 $567.6K · 35 笔出口 $887.8K · 13 笔2025-04进口 $371.6K · 22 笔出口 $1.16M · 10 笔2025-05进口 $330.2K · 25 笔出口 $595.0K · 11 笔2025-06进口 $418.6K · 19 笔出口 $792.0K · 4 笔2025-07进口 $887.6K · 43 笔出口 $563.0K · 7 笔2025-08进口 $1.06M · 33 笔出口 $554.3K · 4 笔2025-09进口 $1.06M · 31 笔出口 $1.05M · 11 笔2025-10进口 $2.03M · 41 笔出口 $1.27M · 7 笔2025-11进口 $700.5K · 30 笔出口 $1.52M · 12 笔2025-12进口 $808.2K · 33 笔出口 $595.0K · 7 笔2026-01进口 $1.01M · 31 笔出口 $711.1K · 4 笔2026-02进口 $733.2K · 26 笔出口 $595.8K · 4 笔2026-03进口 $1.71M · 25 笔出口 $2.52M · 7 笔2026-04进口 $3.29M · 37 笔出口 $2.79M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.7K · 16 笔出口 $362 · 1 笔2023-12进口 $159.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $167.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $302.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $301.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $504.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $278.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.4K · 13 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $145.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $170.7K · 17 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $182.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.1K · 13 笔出口 $144.4K · 1 笔2025-02进口 $328.3K · 24 笔出口 $350.6K · 5 笔2025-03进口 $567.6K · 35 笔出口 $887.8K · 13 笔2025-04进口 $371.6K · 22 笔出口 $1.16M · 10 笔2025-05进口 $330.2K · 25 笔出口 $595.0K · 11 笔2025-06进口 $418.6K · 19 笔出口 $792.0K · 4 笔2025-07进口 $887.6K · 43 笔出口 $563.0K · 7 笔2025-08进口 $1.06M · 33 笔出口 $554.3K · 4 笔2025-09进口 $1.06M · 31 笔出口 $1.05M · 11 笔2025-10进口 $2.03M · 41 笔出口 $1.27M · 7 笔2025-11进口 $700.5K · 30 笔出口 $1.52M · 12 笔2025-12进口 $808.2K · 33 笔出口 $595.0K · 7 笔2026-01进口 $1.01M · 31 笔出口 $711.1K · 4 笔2026-02进口 $733.2K · 26 笔出口 $595.8K · 4 笔2026-03进口 $1.71M · 25 笔出口 $2.52M · 7 笔2026-04进口 $3.29M · 37 笔出口 $2.79M · 12 笔

工商档案

企业注册号0309908245
企查查编码QVN2D220FN
成立日期2010-03-12
联系地址Lầu 4, tòa nhà văn phòng VRG, 177 đường Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PARKER HANNIFIN VIỆT NAM
企业英文名称PARKER HANNIFIN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 4, tòa nhà văn phòng VRG, 177 đường Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838250856
邮箱steven.carss@parker.com
传真+842839991604
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
842199过滤净化器零件
850440静止变流器
730722不锈钢管件
400931纺织增强橡胶管
850490变压器零件
848120液压气压阀门
842139气体过滤机械
902610液体流量计
400921金属增强橡胶管

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
730722不锈钢管件
741220铜合金管件
392690其他塑料制品
400931纺织增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
850440静止变流器
841360旋转排量泵
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$11.67M
美国194$2.63M
法国28$1.10M
德国75$843.9K
意大利62$840.4K
印度30$644.3K
韩国62$480.1K
英国181$378.2K
土耳其4$150.7K
中国台湾25$149.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$15.67M
美国7$309.7K
瑞士1$91.3K
新加坡1$34.5K
德国3$4.1K
中国1$1.1K
韩国1$544
意大利1$362

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parker Hannifin Instrumentation (Changzhou) Co., Ltd.中国74$8.87M不锈钢管配件、阀门龙头
Parker Hannifin Corp.美国118$1.67M内燃机滤油器、气体过滤机械
Parker Hannifin EMEA SARL德国92$1.29M其他钢铁管件、无缝钢管
Parker Hannifin Fluid Connectors (Qingdao) Co., Ltd.中国39$1.03M其他钢铁管件、不锈钢管配件
Parker Hannifin Corp.美国39$839.6K阀门龙头、泵零件
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡61$797.4K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Parker Hannifin India Private Ltd.印度30$644.3K液体过滤机械、金属增强橡胶管
Parker Hannifin EMEA SARL瑞士32$500.3K阀门龙头、气体过滤机械
Parker Korea Ltd.韩国55$478.2K液压气压阀门、阀门龙头
Parker Hannifin EMEA SARL英国117$265.6K气体过滤机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南95$14.91M其他钢铁制品、其他塑料制品
Fositek (Vietnam) Co., Ltd.越南7$648.2K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Parker Hannifin Corp.美国3$231.3K钢铁铸件、螺纹螺母
Parker Hannifin EMEA SARL瑞士1$91.3K其他硫化橡胶制品、电动机及零件
Parker Hannifin EMEA SARL越南1$91.2K不锈钢管配件
Parker Hannifin Corp.美国1$73.6K钢铁铸件、非泡沫橡胶密封件
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡1$34.5K金属增强橡胶管、发动机零件
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南4$13.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Parker Hannifin Corporation美国1$4.3K钢制弹簧片、不锈钢管配件
Electromechanical Automation德国2$3.8K静止变流器

近期贸易明细

进口(共 796)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29过滤净化器零件PARKER HANNIFIN EMEA SARL捷克$334
2026-04-29过滤净化器零件PARKER HANNIFIN EMEA SARL英国$2
2026-04-29过滤净化器零件PARKER HANNIFIN EMEA SARL捷克$171
2026-04-29过滤净化器零件PARKER HANNIFIN EMEA SARL捷克$162
2026-04-29过滤净化器零件PARKER HANNIFIN EMEA SARL捷克$171
2026-04-29过滤净化器零件PARKER HANNIFIN EMEA SARL英国$2
2026-04-29过滤净化器零件PARKER HANNIFIN EMEA SARL捷克$334
2026-04-29过滤净化器零件PARKER HANNIFIN EMEA SARL捷克$162
2026-04-28过滤净化器零件PARKER HANNIFIN EMEA SARL英国$267
2026-04-28过滤净化器零件PARKER HANNIFIN EMEA SARL英国$180

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25铜合金管件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$6.4K
2026-04-25不锈钢管配件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$229.2K
2026-04-25铜合金管件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$6.4K
2026-04-25不锈钢管配件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$229.2K
2026-04-24铜合金管件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2026-04-24铜合金管件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$6.4K
2026-04-24不锈钢管配件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$158.1K
2026-04-24不锈钢管配件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$158.1K
2026-04-24铜合金管件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2026-04-24不锈钢管配件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$509

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Parker Hannifin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →