Parker Hannifin Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 953 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Parker Hannifin Việt Nam

953
进口笔数
242
出口笔数
$25.85M
进口金额
$31.95M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
44
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.29M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.2K · 17 笔出口 $362 · 1 笔2023-12进口 $159.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $237.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $163.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $343.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $301.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $504.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $278.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.9K · 15 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $145.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $170.7K · 17 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $185.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.1K · 13 笔出口 $288.8K · 2 笔2025-02进口 $328.3K · 24 笔出口 $701.3K · 10 笔2025-03进口 $571.2K · 36 笔出口 $1.78M · 27 笔2025-04进口 $390.5K · 23 笔出口 $2.31M · 20 笔2025-05进口 $330.2K · 25 笔出口 $1.04M · 19 笔2025-06进口 $418.6K · 19 笔出口 $1.58M · 8 笔2025-07进口 $887.6K · 43 笔出口 $1.70M · 13 笔2025-08进口 $1.06M · 34 笔出口 $1.11M · 7 笔2025-09进口 $1.06M · 31 笔出口 $1.59M · 13 笔2025-10进口 $2.03M · 41 笔出口 $2.42M · 12 笔2025-11进口 $700.5K · 30 笔出口 $2.81M · 22 笔2025-12进口 $840.5K · 34 笔出口 $1.16M · 12 笔2026-01进口 $1.01M · 31 笔出口 $711.1K · 4 笔2026-02进口 $733.2K · 26 笔出口 $596.1K · 5 笔2026-03进口 $1.71M · 25 笔出口 $2.52M · 7 笔2026-04进口 $3.29M · 37 笔出口 $2.79M · 12 笔2026-05进口 $2.70M · 47 笔出口 $1.90M · 10 笔2026-06进口 $1.93M · 39 笔出口 $1.96M · 4 笔2026-07进口 $1.53M · 50 笔出口 $2.98M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.2K · 17 笔出口 $362 · 1 笔2023-12进口 $159.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $237.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $163.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $343.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $301.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $504.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $278.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.9K · 15 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $145.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $170.7K · 17 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $185.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.1K · 13 笔出口 $288.8K · 2 笔2025-02进口 $328.3K · 24 笔出口 $701.3K · 10 笔2025-03进口 $571.2K · 36 笔出口 $1.78M · 27 笔2025-04进口 $390.5K · 23 笔出口 $2.31M · 20 笔2025-05进口 $330.2K · 25 笔出口 $1.04M · 19 笔2025-06进口 $418.6K · 19 笔出口 $1.58M · 8 笔2025-07进口 $887.6K · 43 笔出口 $1.70M · 13 笔2025-08进口 $1.06M · 34 笔出口 $1.11M · 7 笔2025-09进口 $1.06M · 31 笔出口 $1.59M · 13 笔2025-10进口 $2.03M · 41 笔出口 $2.42M · 12 笔2025-11进口 $700.5K · 30 笔出口 $2.81M · 22 笔2025-12进口 $840.5K · 34 笔出口 $1.16M · 12 笔2026-01进口 $1.01M · 31 笔出口 $711.1K · 4 笔2026-02进口 $733.2K · 26 笔出口 $596.1K · 5 笔2026-03进口 $1.71M · 25 笔出口 $2.52M · 7 笔2026-04进口 $3.29M · 37 笔出口 $2.79M · 12 笔2026-05进口 $2.70M · 47 笔出口 $1.90M · 10 笔2026-06进口 $1.93M · 39 笔出口 $1.96M · 4 笔2026-07进口 $1.53M · 50 笔出口 $2.98M · 23 笔

工商档案

企业注册号0309908245
企查查编码QVN2D220FN
成立日期2010-03-12
联系地址Lầu 4, tòa nhà văn phòng VRG, 177 đường Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PARKER HANNIFIN VIỆT NAM
企业英文名称PARKER HANNIFIN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 4, tòa nhà văn phòng VRG, 177 đường Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838250856
邮箱steven.carss@parker.com
传真+842839991604
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
842199过滤净化器零件
850440静止变流器
400931纺织增强橡胶管
730722不锈钢管件
850490变压器零件
842139气体过滤机械
848120液压气压阀门
902610液体流量计
400921金属增强橡胶管

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
730722不锈钢管件
741220铜合金管件
400931纺织增强橡胶管
842129液体过滤机械
391740塑料管件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国197$14.77M
美国246$4.38M
法国38$2.11M
德国82$914.1K
意大利69$902.5K
印度32$688.5K
越南22$551.9K
韩国67$524.0K
英国198$414.7K
中国台湾29$153.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南213$31.45M
美国8$356.7K
瑞士1$91.3K
新加坡1$34.5K
秘鲁2$6.9K
德国3$4.1K
厄瓜多尔1$1.5K
中国1$1.1K
哥斯达黎加7$837
韩国1$544

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parker Hannifin Instrumentation (Changzhou) Co., Ltd.中国91$11.78M不锈钢管配件、阀门龙头
Parker Hannifin Corp.美国178$2.62M内燃机滤油器、气体过滤机械
PARKER HANNIFIN CORPORATION美国37$1.84M阀门龙头、过滤净化器零件
Parker Hannifin EMEA SARL瑞士73$1.67M阀门龙头、气体过滤机械
Parker Hannifin EMEA SARL德国92$1.29M其他钢铁管件、无缝钢管
Parker Hannifin Fluid Connectors (Qingdao) Co., Ltd.中国42$1.04M其他钢铁管件、不锈钢管配件
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡66$804.9K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
PARKER HANNIFIN INDIA PRIVATE LIMITED印度32$688.5K液体过滤机械、金属增强橡胶管
Parker Korea Ltd.韩国59$487.9K过滤净化器零件、阀门零件
Parker Hannifin EMEA SARL英国117$265.6K气体过滤机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南187$30.19M其他钢铁制品、其他塑料制品
Fositek (Vietnam) Co., Ltd.越南16$1.06M其他钢铁制品、不锈钢管配件
Parker Hannifin Corp.美国4$304.9K钢铁铸件、泵零件
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南8$101.6K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Parker Hannifin EMEA SARL瑞士1$91.3K电动机及零件、其他硫化橡胶制品
Parker Hannifin EMEA SARL越南1$91.2K不锈钢管配件
PARKER HANNIFIN CORPORATION美国3$51.5K钢铁铸件、螺纹螺母
Electromechanical Automation德国2$3.8K静止变流器
Pico & Liasa S.A.哥斯达黎加6$782非轻质石油、内燃机滤油器
Dilupa Panama S.A.巴拿马2$376非轻质石油、内燃机滤油器

近期贸易明细

进口(共 953)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31不锈钢管配件Parker Hannifin Instrumentation (Changzhou) Co., Ltd.中国$78
2026-07-31不锈钢管配件Parker Hannifin Instrumentation (Changzhou) Co., Ltd.中国$7
2026-07-30不锈钢管配件Parker Hannifin EMEA SARL德国$109
2026-07-30不锈钢管件Parker Hannifin EMEA SARL中国$20
2026-07-30纺织增强橡胶管PARKER HANNIFIN CORPORATION美国$2.5K
2026-07-30不锈钢管配件Parker Hannifin EMEA SARL德国$37
2026-07-30纺织增强橡胶管PARKER HANNIFIN CORPORATION美国$2.5K
2026-07-30不锈钢管配件Parker Hannifin EMEA SARL波兰$151
2026-07-30不锈钢管配件Parker Hannifin EMEA SARL德国$31
2026-07-30不锈钢管配件Parker Hannifin EMEA SARL德国$29

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30不锈钢管配件AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$142.6K
2026-07-30不锈钢管配件AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-30不锈钢管配件AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$41.5K
2026-07-30不锈钢管配件AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-30不锈钢管配件AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$59.0K
2026-07-30不锈钢管配件AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-29不锈钢管配件AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$142.6K
2026-07-29不锈钢管配件AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$59.0K
2026-07-29不锈钢管配件AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-29不锈钢管配件AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Parker Hannifin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →