Garment Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料梳子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV MAY
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110509590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSA2SJA |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Nhà số 8 Lô 1 Hill Khu Biệt thự Khai Sơn, Phố Gia Thượng, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MAY |
| 企业英文名称 | MAY TM AND DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 8 Lô 1 Hill Khu Biệt thự Khai Sơn, Phố Gia Thượng, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84945358902 |
| 邮箱 | thanhvanmay2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 8 | $524.1K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $477.4K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Litelees Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $247.6K | 非LED电灯装置、电力控制板 |
| Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 塑料梳子 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-30 | 塑纺容器 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $577 |
| 2026-04-30 | 绝缘电线 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $404 |
| 2026-04-30 | 带接头绝缘电线 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-30 | 塑料纺织箱盒 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 塑料梳子 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $95 |