Garment Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 塑料梳子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV MAY
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110509590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSA2SJA |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Nhà số 8 Lô 1 Hill Khu Biệt thự Khai Sơn, Phố Gia Thượng, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MAY |
| 企业英文名称 | MAY TM AND DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 8 Lô 1 Hill Khu Biệt thự Khai Sơn, Phố Gia Thượng, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84945358902 |
| 邮箱 | thanhvanmay2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 961590 | 发饰 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.70M | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Litelees Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $247.6K | 非LED电灯装置、电力控制板 |
| EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | 3 | $125.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.8K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 机床零件、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 其他寝具 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-07-31 | 圆珠笔 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 离合器联轴器 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $214 |
| 2026-07-31 | 传动部件 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-07-31 | 圆珠笔芯 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-07-31 | 滚珠轴承 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $79 |
| 2026-07-31 | 其他材料床垫 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 防水鞋 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |