C.H. Robinson Freight Services (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải C.H. Robinson Việt Nam
- 邮箱8,482
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
1
进口笔数
2
出口笔数
$489
进口金额
$2.5K
出口金额
2025-01-13
最近进口
2025-02-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101752826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4RSE5T |
| 成立日期 | 2014-10-22 |
| 联系地址 | Tầng 11 và Tầng 12,Toà nhà Golden Tower, số 6, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI C.H. ROBINSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | C.H. ROBINSON FREIGHT SERVICES (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11 và Tầng 12,Toà nhà Golden Tower, số 6, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839304900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $489 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $2.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $489 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx Skypak International | 印度尼西亚 | 1 | $489 | 980000、其他塑料管材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.H. Robinson Worldwide (Australia) Pty Ltd | 巴拿马 | 1 | $2.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| C.H. Robinson Global Forwarding Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $489 | 棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 非棉针织背心 | FedEx Skypak International | 越南 | $489 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-15 | 其他纺织服装 | C H ROBINSON WORLDWIDE (AU) PTY LT | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-02-15 | 其他纺织服装 | C H ROBINSON WORLDWIDE (AU) PTY LT | 澳大利亚 | $133 |
| 2025-02-15 | 其他纺织服装 | C H ROBINSON WORLDWIDE (AU) PTY LT | 澳大利亚 | $418 |
| 2024-09-19 | 棉针织T恤及背心 | PT CHROBINSON GLOBAL FWD INDONESIA | 印度尼西亚 | $489 |