Nutritional Technology & Enzymes Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DINH DưỡNG Và ENZYMES
22
进口笔数
0
出口笔数
$325.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109119765-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6NTC0T |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | 271/3 đường Hoàng Văn Thụ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DINH DƯỠNG VÀ ENZYMES |
| 企业英文名称 | BRANCH OF NUTRITION TECHNOLOGY AND ENZYMES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 271/3 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $224.0K |
| 印度 | 1 | $68.0K |
| 英国 | 5 | $33.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan NHY Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 13 | $153.4K | 其他酶制剂 |
| f0002f4b337e40e84b333c0b0d97ae9a | 1 | $68.0K | ||
| TASTETECH LIMITED | 英国 | 5 | $33.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 苯甲酸化合物、天然聚合物 |
| Wuhan Hombo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 其他多磷酸盐、其他磷酸钙 |
| Qinhuangdao Biancheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 其他食品制剂 | QINHUANGDAO BIANCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-05-24 | 其他不饱和酸衍生物 | TASTETECH LIMITED | 英国 | $18.6K |
| 2024-04-11 | 其他糖混合物 | QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2024-03-23 | 其他酶制剂 | HUNAN NHY BIOENGINEERING CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-23 | 其他酶制剂 | HUNAN NHY BIOENGINEERING CO., LTD. | 中国 | $480 |
| 2024-03-23 | 其他酶制剂 | HUNAN NHY BIOENGINEERING CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2024-03-23 | 其他酶制剂 | HUNAN NHY BIOENGINEERING CO., LTD. | 中国 | $672 |
| 2024-03-23 | 其他酶制剂 | HUNAN NHY BIOENGINEERING CO. LTD | 中国 | $330 |
| 2024-02-19 | 其他酶制剂 | HUNAN NHY BIOENGINEERING CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2024-02-19 | 其他酶制剂 | HUNAN NHY BIOENGINEERING CO. LTD | 中国 | $3.7K |