Phu Thai Pharmaceuticals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phú Thái
156
进口笔数
1
出口笔数
$3.65M
进口金额
$2
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-03-07
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102667515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8XT98E |
| 成立日期 | 2008-03-04 |
| 联系地址 | Số 8 phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô BT 34 Louis II, Khu đô thị Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842439974105 |
| 邮箱 | phuthaipharma@gmail.com |
| 官网 | phuthaipharma.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 37 | $1.02M |
| 意大利 | 25 | $671.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $502.9K |
| 波兰 | 45 | $494.7K |
| 美国 | 5 | $385.6K |
| 中国 | 21 | $184.9K |
| 韩国 | 5 | $163.3K |
| 德国 | 5 | $85.8K |
| 印度 | 2 | $56.0K |
| 法国 | 3 | $42.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freya | 美国 | 5 | $385.6K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| Factors Group of Nutritional Companies Inc. | 加拿大 | 16 | $348.4K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Frey P | 加拿大 | 5 | $288.4K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| C.O.C. Farmaceutici S.r.l. | 意大利 | 5 | $282.6K | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
| Exim Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 24 | $279.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Factors Group of Nutritional Companies Inc. | 加拿大 | 8 | $208.7K | 其他食品制剂 |
| Suzhou Zoey Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 19 | $183.4K | 其他医疗器具、液体过滤机械 |
| Factors Group of Nutritional Companies | 加拿大 | 8 | $169.7K | 其他食品制剂 |
| Establo Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $138.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Gruppo Farmaimpresa S.R.L. | 意大利 | 5 | $108.8K | 其他零售药品、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exim Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $2 | 未磨肉桂、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Factors Group of Nutritional Companies Inc. | 加拿大 | $12.9K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Factors Group of Nutritional Companies Inc. | 加拿大 | $12.9K |
| 2026-03-26 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $31.8K |
| 2026-03-13 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $32.8K |
| 2026-01-31 | 其他芳香制剂 | C.O.C FARMACEUTICI S.R.L | 意大利 | $62.6K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | FACTORS GROUP OF NUTRITIONAL COMPANIES | 加拿大 | $15.3K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | FACTORS GROUP OF NITRITIONAL COMPANIES INC | 加拿大 | $21.6K |
| 2025-12-13 | 其他食品制剂 | FACTORS GROUP OF NUTRITIONAL COMPANIES INC | 加拿大 | $27.8K |
| 2025-11-28 | 其他食品制剂 | ILDONG BIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $32.4K |
| 2025-11-28 | 其他食品制剂 | ILDONG BIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $31.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 其他非酒精饮料 | EXIM PHARMA SP Z O O | 波兰 | $2 |
| 2024-03-07 | 其他非酒精饮料 | EXIM PHARMA SP Z O O | 波兰 | $0 |
| 2024-03-07 | 其他非酒精饮料 | EXIM PHARMA SP Z O O | 波兰 | $0 |
| 2024-03-07 | 其他食品制剂 | EXIM PHARMA SP Z O O | 波兰 | $0 |
| 2024-03-07 | 其他食品制剂 | EXIM PHARMA SP Z O O | 波兰 | $0 |