Phu Thai Pharmaceuticals Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phú Thái

156
进口笔数
1
出口笔数
$3.65M
进口金额
$2
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-03-07
最近出口
40
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $251.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.8K · 7 笔出口 $2 · 1 笔2024-04进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $300.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $222.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $184.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $251.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.8K · 7 笔出口 $2 · 1 笔2024-04进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $300.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $222.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $184.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102667515
企查查编码QVNU8XT98E
成立日期2008-03-04
联系地址Số 8 phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
企业英文名称PHU THAI PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô BT 34 Louis II, Khu đô thị Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842439974105
邮箱phuthaipharma@gmail.com
官网phuthaipharma.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
901890其他医疗器具
100199其他小麦及混合麦
220299其他非酒精饮料
330499其他护肤品
330790其他芳香制剂
300490其他零售药品
151790食用油脂制品
300420抗生素药品
340130皮肤清洁剂

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大37$1.02M
意大利25$671.9K
澳大利亚4$502.9K
波兰45$494.7K
美国5$385.6K
中国21$184.9K
韩国5$163.3K
德国5$85.8K
印度2$56.0K
法国3$42.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freya美国5$385.6K其他小麦及混合麦、酿造废料
Factors Group of Nutritional Companies Inc.加拿大16$348.4K其他食品制剂、食用油脂制品
Frey P加拿大5$288.4K其他小麦及混合麦、酿造废料
C.O.C. Farmaceutici S.r.l.意大利5$282.6K其他芳香制剂、其他零售药品
Exim Pharma Sp. z o.o.波兰24$279.7K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Factors Group of Nutritional Companies Inc.加拿大8$208.7K其他食品制剂
Suzhou Zoey Medical Devices Co., Ltd.中国19$183.4K其他医疗器具、液体过滤机械
Factors Group of Nutritional Companies加拿大8$169.7K其他食品制剂
Establo Pharma Sp. z o.o.波兰8$138.5K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Gruppo Farmaimpresa S.R.L.意大利5$108.8K其他零售药品、其他护肤品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exim Pharma Sp. z o.o.波兰1$2未磨肉桂、药用植物

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他食品制剂Factors Group of Nutritional Companies Inc.加拿大$12.9K
2026-04-17其他食品制剂Factors Group of Nutritional Companies Inc.加拿大$12.9K
2026-03-26其他小麦及混合麦FREYA美国$31.8K
2026-03-13其他小麦及混合麦FREYA美国$32.8K
2026-01-31其他芳香制剂C.O.C FARMACEUTICI S.R.L意大利$62.6K
2026-01-12其他食品制剂FACTORS GROUP OF NUTRITIONAL COMPANIES加拿大$15.3K
2025-12-25其他食品制剂FACTORS GROUP OF NITRITIONAL COMPANIES INC加拿大$21.6K
2025-12-13其他食品制剂FACTORS GROUP OF NUTRITIONAL COMPANIES INC加拿大$27.8K
2025-11-28其他食品制剂ILDONG BIOSCIENCE CO LTD韩国$32.4K
2025-11-28其他食品制剂ILDONG BIOSCIENCE CO LTD韩国$31.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-07其他非酒精饮料EXIM PHARMA SP Z O O波兰$2
2024-03-07其他非酒精饮料EXIM PHARMA SP Z O O波兰$0
2024-03-07其他非酒精饮料EXIM PHARMA SP Z O O波兰$0
2024-03-07其他食品制剂EXIM PHARMA SP Z O O波兰$0
2024-03-07其他食品制剂EXIM PHARMA SP Z O O波兰$0

相关企业 · 同类产品

Phu Thai Pharmaceuticals Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →