International Food & Beverage Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 苯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Và Đồ Uống Quốc Tế

133
进口笔数
4
出口笔数
$11.63M
进口金额
$200.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-13
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $145.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $225.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $218.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $402.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $198.4K · 4 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-08进口 $396.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $196.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $208.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $425.4K · 6 笔出口 $82.0K · 2 笔2025-07进口 $143.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $331.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $408.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $273.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $206.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.1K · 1 笔出口 $47.4K · 1 笔2026-02进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $145.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $225.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $218.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $402.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $198.4K · 4 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-08进口 $396.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $196.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $208.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $425.4K · 6 笔出口 $82.0K · 2 笔2025-07进口 $143.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $331.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $408.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $273.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $206.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.1K · 1 笔出口 $47.4K · 1 笔2026-02进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900276586
企查查编码QVN5AC34DD
成立日期2007-11-15
联系地址Cụm Công nghiệp sạch, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL FOOD AND BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp sạch, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842213727552
邮箱minh.tnkd.interbos@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392030苯乙烯塑料
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
732010钢制弹簧片
854449绝缘电线
731829其他钢铁非螺纹件
741529铜制紧固件
842290机械零件

出口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
040390发酵乳制品
392030苯乙烯塑料
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时86$6.05M
德国22$4.72M
中国20$599.1K
印度3$118.1K
意大利6$117.8K
日本1$16.0K
罗马尼亚4$5.1K
瑞士3$4.5K
丹麦2$4.2K
波兰3$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时1$70.9K
德国1$41.1K
缅甸1$40.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cobelplast N.V.比利时86$6.05M苯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Ampack GmbH罗马尼亚1$4.31M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Syntegon Technology (Thailand) Co., Ltd.越南11$319.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenzhen Power Way International Freight Co., Ltd.中国4$274.3K玩具模型、非注塑模具
Ampack GmbH斯洛伐克12$190.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Ruian Huanneng Machinery Technology Co., Ltd.中国4$131.5K包装机械、灌装封口机
Magnam Netlink Private Ltd.印度2$116.2K乳品机械、其他塑料制品
Shanghai Karen Machinery Technology Co., Ltd.中国5$25.1K混合机、非泡沫橡胶密封件
Hangzhou Zhongya Machinery Co., Ltd.中国2$24.8K机械零件、其他塑料制品
Tunay Gida San. ve Tic. A.S.土耳其2$25其他单一果蔬汁、高糖度苹果汁

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cobelplast N.V.比利时1$70.9K苯乙烯塑料
PAING HTET WIN CO LTD1$47.4K婴幼儿食品、其他粟米
Ampack GmbH斯洛伐克1$41.1K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Paing Htet Win Co., Ltd.缅甸1$40.9K发酵乳制品、脱荚干豌豆

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28改性淀粉ROQUETTE CHINA CO LTD中国$2
2026-04-28改性淀粉ROQUETTE CHINA CO LTD中国$2
2026-04-17苯乙烯塑料Cobelplast N.V.比利时$67.2K
2026-04-17苯乙烯塑料Cobelplast N.V.比利时$67.2K
2026-03-26苯乙烯塑料Cobelplast N.V.比利时$61.0K
2026-03-16苯乙烯塑料Cobelplast N.V.比利时$67.8K
2026-02-03苯乙烯塑料Cobelplast N.V.比利时$69.3K
2026-02-03苯乙烯塑料Cobelplast N.V.比利时$70.3K
2026-01-28苯乙烯塑料Cobelplast N.V.比利时$66.1K
2025-12-31苯乙烯塑料COBELPLAST NV比利时$71.1K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13婴幼儿食品PAING HTET WIN CO LTD$3.0K
2026-01-13婴幼儿食品PAING HTET WIN CO LTD$10.6K
2026-01-13婴幼儿食品PAING HTET WIN CO LTD$8.4K
2026-01-13婴幼儿食品PAING HTET WIN CO LTD$474
2026-01-13婴幼儿食品PAING HTET WIN CO LTD$181
2026-01-13婴幼儿食品PAING HTET WIN CO LTD$18.0K
2026-01-13婴幼儿食品PAING HTET WIN CO LTD$6.7K
2025-06-25婴幼儿食品PAING HTET WIN CO LTD缅甸$2.6K
2025-06-25婴幼儿食品Paing Htet Win Co., Ltd.缅甸$2.5K
2025-06-25婴幼儿食品PAING HTET WIN CO LTD缅甸$3.3K

相关企业 · 同类产品

International Food & Beverage Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →