International Food & Beverage Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Và Đồ Uống Quốc Tế
133
进口笔数
4
出口笔数
$11.63M
进口金额
$200.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-13
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900276586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AC34DD |
| 成立日期 | 2007-11-15 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp sạch, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL FOOD AND BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp sạch, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842213727552 |
| 邮箱 | minh.tnkd.interbos@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 86 | $6.05M |
| 德国 | 22 | $4.72M |
| 中国 | 20 | $599.1K |
| 印度 | 3 | $118.1K |
| 意大利 | 6 | $117.8K |
| 日本 | 1 | $16.0K |
| 罗马尼亚 | 4 | $5.1K |
| 瑞士 | 3 | $4.5K |
| 丹麦 | 2 | $4.2K |
| 波兰 | 3 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $70.9K |
| 德国 | 1 | $41.1K |
| 缅甸 | 1 | $40.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cobelplast N.V. | 比利时 | 86 | $6.05M | 苯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Ampack GmbH | 罗马尼亚 | 1 | $4.31M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Syntegon Technology (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $319.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Power Way International Freight Co., Ltd. | 中国 | 4 | $274.3K | 玩具模型、非注塑模具 |
| Ampack GmbH | 斯洛伐克 | 12 | $190.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Ruian Huanneng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| Magnam Netlink Private Ltd. | 印度 | 2 | $116.2K | 乳品机械、其他塑料制品 |
| Shanghai Karen Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.1K | 混合机、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Zhongya Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Tunay Gida San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $25 | 其他单一果蔬汁、高糖度苹果汁 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cobelplast N.V. | 比利时 | 1 | $70.9K | 苯乙烯塑料 |
| PAING HTET WIN CO LTD | 1 | $47.4K | 婴幼儿食品、其他粟米 | |
| Ampack GmbH | 斯洛伐克 | 1 | $41.1K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Paing Htet Win Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $40.9K | 发酵乳制品、脱荚干豌豆 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 改性淀粉 | ROQUETTE CHINA CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 改性淀粉 | ROQUETTE CHINA CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-17 | 苯乙烯塑料 | Cobelplast N.V. | 比利时 | $67.2K |
| 2026-04-17 | 苯乙烯塑料 | Cobelplast N.V. | 比利时 | $67.2K |
| 2026-03-26 | 苯乙烯塑料 | Cobelplast N.V. | 比利时 | $61.0K |
| 2026-03-16 | 苯乙烯塑料 | Cobelplast N.V. | 比利时 | $67.8K |
| 2026-02-03 | 苯乙烯塑料 | Cobelplast N.V. | 比利时 | $69.3K |
| 2026-02-03 | 苯乙烯塑料 | Cobelplast N.V. | 比利时 | $70.3K |
| 2026-01-28 | 苯乙烯塑料 | Cobelplast N.V. | 比利时 | $66.1K |
| 2025-12-31 | 苯乙烯塑料 | COBELPLAST NV | 比利时 | $71.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 婴幼儿食品 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $3.0K |
| 2026-01-13 | 婴幼儿食品 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $10.6K |
| 2026-01-13 | 婴幼儿食品 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $8.4K |
| 2026-01-13 | 婴幼儿食品 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $474 |
| 2026-01-13 | 婴幼儿食品 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $181 |
| 2026-01-13 | 婴幼儿食品 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $18.0K |
| 2026-01-13 | 婴幼儿食品 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $6.7K |
| 2025-06-25 | 婴幼儿食品 | PAING HTET WIN CO LTD | 缅甸 | $2.6K |
| 2025-06-25 | 婴幼儿食品 | Paing Htet Win Co., Ltd. | 缅甸 | $2.5K |
| 2025-06-25 | 婴幼儿食品 | PAING HTET WIN CO LTD | 缅甸 | $3.3K |