4T HOANG GIA TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Lắp Thương Mại Hoàng Gia 4t
1
进口笔数
0
出口笔数
$463.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101794775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3HMN3Y |
| 成立日期 | 2005-09-20 |
| 联系地址 | Nhà máy gạch Hoàng gia Đông Cao, Phường Đông Cao, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA 4T |
| 企业英文名称 | 4T HOANG GIA TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84983059431 |
| 邮箱 | gachhoanggiadc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $463.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $463.5K | 矿物加工机零件、其他连续输送机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他电气设备 | SOOCHOW CHITA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $709 |
| 2026-01-14 | 电力控制板 | SOOCHOW CHITA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-14 | 矿物燃料成型机 | SOOCHOW CHITA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $107.7K |
| 2026-01-14 | 工业机器人 | SOOCHOW CHITA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $104.9K |
| 2026-01-14 | 皮带输送机 | SOOCHOW CHITA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 其他连续输送机 | SOOCHOW CHITA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-01-14 | 矿物燃料成型机 | SOOCHOW CHITA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-01-14 | 矿物粉碎机 | SOOCHOW CHITA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-01-14 | 其他连续输送机 | SOOCHOW CHITA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-14 | 矿物混合机 | SOOCHOW CHITA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.7K |