S&D Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 633 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH S&D TạI THANH HOá
633
进口笔数
388
出口笔数
$20.42M
进口金额
$26.33M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
33
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101791485-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56RVHG5 |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Ân Mộc, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH S&D TẠI THANH HOÁ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Ân Mộc, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | 0833366668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580810 | 编带 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 483 | $19.32M |
| 越南 | 98 | $684.7K |
| 韩国 | 33 | $338.3K |
| 中国台湾 | 9 | $72.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.9K |
| 印度 | 8 | $1.4K |
| 中国香港 | 1 | $306 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 168 | $17.18M |
| 中国 | 49 | $3.99M |
| 韩国 | 77 | $3.51M |
| 越南 | 20 | $714.6K |
| 加拿大 | 17 | $266.1K |
| 德国 | 15 | $228.8K |
| 英国 | 13 | $219.2K |
| 瑞典 | 3 | $87.4K |
| 荷兰 | 13 | $40.1K |
| 智利 | 1 | $35.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 316 | $14.46M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| A Jin International Corporation | 中国 | 71 | $2.32M | 染色合成针织布、人造纤维绒布 |
| Jung Kwang Inc. | 中国 | 52 | $1.00M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| A-Jin Intl Corporation | 中国 | 17 | $491.5K | 染色合成针织布、染色尼龙织物 |
| TEO Garments Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $480.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Jung Kwang Inc. | 越南 | 36 | $446.4K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| A Jin International Corporation | 韩国 | 21 | $282.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 28 | $165.4K | 印刷标签、智能卡 |
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 24 | $75.7K | 印刷标签、其他拉链 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 印度 | 7 | $1.4K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puma United North America LLC | 美国 | 20 | $3.85M | 合成纤维袜类、棉针织T恤及背心 |
| Fashion Threads Inc. | 美国 | 18 | $3.23M | 棉针织T恤及背心 |
| DTU Inc. | 美国 | 18 | $3.09M | PVC地板/墙覆盖物、其他木家具 |
| A Jin International Corporation | 韩国 | 56 | $2.75M | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 36 | $1.37M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| David Peyster Sportswear Inc. | 美国 | 14 | $1.03M | 非棉衬衫、非棉针织女衫 |
| P.A.R. APPAREL, LLC. | 中国 | 13 | $633.9K | 女式化纤裤、非棉针织背心 |
| TJX UK | 英国 | 26 | $398.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Topson Downs US | 美国 | 9 | $358.8K | 棉针织服装、棉针织裤 |
| G III Leather Fashions, Inc. | 荷兰 | 11 | $39.8K | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 633)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 弹性针织布 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $875 |
| 2026-06-29 | 染色合成针织布 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-29 | 包覆橡胶绳 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | $926 |
| 2026-06-29 | 弹性针织布 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $141.0K |
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-06-26 | 染色棉针织布 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $361 |
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 机织标签 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $66 |
出口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 化纤针织服装 | ANDREW'S & SON TRADINGS INC | 中国 | $11.4K |
| 2026-06-30 | 男式针织大衣 | STUDIO RAY LLC | 中国 | $286.1K |
| 2026-06-29 | 棉针织服装 | FAMOUS TARGET LAX | 中国 | $45.9K |
| 2026-06-24 | 化纤针织服装 | David Peyser Sportswear Inc. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-24 | 化纤针织服装 | David Peyser Sportswear Inc. | 中国 | $32.8K |
| 2026-06-24 | 化纤针织服装 | David Peyser Sportswear Inc. | 中国 | $37.5K |
| 2026-06-23 | 化纤针织服装 | David Peyser Sportswear Inc. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-23 | 化纤针织服装 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG COMPANY LIMITED/CDC RIALTO (CDCR) C/O BERKS | 中国 | $73.3K |
| 2026-06-23 | 化纤针织服装 | David Peyser Sportswear Inc. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-23 | 化纤针织服装 | David Peyser Sportswear Inc. | 中国 | $2.2K |