S&D Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 633 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH S&D TạI THANH HOá

633
进口笔数
388
出口笔数
$20.42M
进口金额
$26.33M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
33
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 4 笔出口 $41.4K · 2 笔2023-10进口 $454.9K · 26 笔出口 $135.8K · 4 笔2023-11进口 $357.5K · 20 笔出口 $792.1K · 9 笔2023-12进口 $578.8K · 19 笔出口 $765.4K · 14 笔2024-01进口 $540.3K · 31 笔出口 $340.7K · 7 笔2024-02进口 $118.0K · 15 笔出口 $1.20M · 14 笔2024-03进口 $198.5K · 15 笔出口 $607.4K · 11 笔2024-04进口 $404.0K · 20 笔出口 $304.3K · 9 笔2024-05进口 $179.0K · 13 笔出口 $1.02M · 10 笔2024-06进口 $151.2K · 7 笔出口 $739.2K · 8 笔2024-07进口 $1.22M · 35 笔出口 $719.4K · 14 笔2024-08进口 $458.1K · 28 笔出口 $504.4K · 8 笔2024-09进口 $874.0K · 18 笔出口 $964.5K · 40 笔2024-10进口 $444.7K · 21 笔出口 $399.2K · 17 笔2024-11进口 $133.6K · 5 笔出口 $807.2K · 18 笔2024-12进口 $44.8K · 5 笔出口 $461.0K · 6 笔2025-01进口 $222.2K · 3 笔出口 $185.6K · 4 笔2025-02进口 $400.4K · 12 笔出口 $37.6K · 2 笔2025-03进口 $240.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.39M · 14 笔出口 $47.5K · 6 笔2025-05进口 $1.98M · 24 笔出口 $1.18M · 12 笔2025-06进口 $798.5K · 16 笔出口 $411.3K · 5 笔2025-07进口 $363.8K · 11 笔出口 $811.5K · 22 笔2025-08进口 $82.6K · 4 笔出口 $3.69M · 34 笔2025-09进口 $184.6K · 6 笔出口 $262.2K · 5 笔2025-10进口 $459.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.4K · 6 笔出口 $301.8K · 2 笔2025-12进口 $368.6K · 10 笔出口 $612.4K · 6 笔2026-01进口 $341.4K · 7 笔出口 $512.2K · 5 笔2026-02进口 $538.9K · 10 笔出口 $328.0K · 7 笔2026-03进口 $800.7K · 23 笔出口 $161.2K · 3 笔2026-04进口 $2.62M · 34 笔出口 $1.37M · 14 笔2026-05进口 $779.8K · 24 笔出口 $56.8K · 2 笔2026-06进口 $761.3K · 35 笔出口 $1.53M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 4 笔出口 $41.4K · 2 笔2023-10进口 $454.9K · 26 笔出口 $135.8K · 4 笔2023-11进口 $357.5K · 20 笔出口 $792.1K · 9 笔2023-12进口 $578.8K · 19 笔出口 $765.4K · 14 笔2024-01进口 $540.3K · 31 笔出口 $340.7K · 7 笔2024-02进口 $118.0K · 15 笔出口 $1.20M · 14 笔2024-03进口 $198.5K · 15 笔出口 $607.4K · 11 笔2024-04进口 $404.0K · 20 笔出口 $304.3K · 9 笔2024-05进口 $179.0K · 13 笔出口 $1.02M · 10 笔2024-06进口 $151.2K · 7 笔出口 $739.2K · 8 笔2024-07进口 $1.22M · 35 笔出口 $719.4K · 14 笔2024-08进口 $458.1K · 28 笔出口 $504.4K · 8 笔2024-09进口 $874.0K · 18 笔出口 $964.5K · 40 笔2024-10进口 $444.7K · 21 笔出口 $399.2K · 17 笔2024-11进口 $133.6K · 5 笔出口 $807.2K · 18 笔2024-12进口 $44.8K · 5 笔出口 $461.0K · 6 笔2025-01进口 $222.2K · 3 笔出口 $185.6K · 4 笔2025-02进口 $400.4K · 12 笔出口 $37.6K · 2 笔2025-03进口 $240.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.39M · 14 笔出口 $47.5K · 6 笔2025-05进口 $1.98M · 24 笔出口 $1.18M · 12 笔2025-06进口 $798.5K · 16 笔出口 $411.3K · 5 笔2025-07进口 $363.8K · 11 笔出口 $811.5K · 22 笔2025-08进口 $82.6K · 4 笔出口 $3.69M · 34 笔2025-09进口 $184.6K · 6 笔出口 $262.2K · 5 笔2025-10进口 $459.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.4K · 6 笔出口 $301.8K · 2 笔2025-12进口 $368.6K · 10 笔出口 $612.4K · 6 笔2026-01进口 $341.4K · 7 笔出口 $512.2K · 5 笔2026-02进口 $538.9K · 10 笔出口 $328.0K · 7 笔2026-03进口 $800.7K · 23 笔出口 $161.2K · 3 笔2026-04进口 $2.62M · 34 笔出口 $1.37M · 14 笔2026-05进口 $779.8K · 24 笔出口 $56.8K · 2 笔2026-06进口 $761.3K · 35 笔出口 $1.53M · 15 笔

工商档案

企业注册号0101791485-003
企查查编码QVN56RVHG5
成立日期2021-07-19
联系地址Thôn Ân Mộc, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH S&D TẠI THANH HOÁ
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn Ân Mộc, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话0833366668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
600622染色棉针织布
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
600410弹性针织布
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
580810编带
580710机织标签

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
610990非棉针织背心
610343男式合成纤维裤
610463女式合成纤维裤
610130男式针织大衣
610910棉针织T恤及背心
610462女棉裤
610610棉针织女衬衫
611430其他人纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国483$19.32M
越南98$684.7K
韩国33$338.3K
中国台湾9$72.1K
印度尼西亚1$5.9K
印度8$1.4K
中国香港1$306

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国168$17.18M
中国49$3.99M
韩国77$3.51M
越南20$714.6K
加拿大17$266.1K
德国15$228.8K
英国13$219.2K
瑞典3$87.4K
荷兰13$40.1K
智利1$35.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国316$14.46M印刷标签、染色合成针织布
A Jin International Corporation中国71$2.32M染色合成针织布、人造纤维绒布
Jung Kwang Inc.中国52$1.00M染色合成针织布、染色棉针织布
A-Jin Intl Corporation中国17$491.5K染色合成针织布、染色尼龙织物
TEO Garments Corporation Pte. Ltd.新加坡16$480.0K染色合成针织布、弹性针织布
Jung Kwang Inc.越南36$446.4K塑料衣着附件、印刷标签
A Jin International Corporation韩国21$282.0K印刷标签、非织造标签
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.越南28$165.4K印刷标签、智能卡
PRO SPORTS (HK) LTD中国香港24$75.7K印刷标签、其他拉链
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.印度7$1.4K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Puma United North America LLC美国20$3.85M合成纤维袜类、棉针织T恤及背心
Fashion Threads Inc.美国18$3.23M棉针织T恤及背心
DTU Inc.美国18$3.09MPVC地板/墙覆盖物、其他木家具
A Jin International Corporation韩国56$2.75M非棉针织背心、其他人纤针织服装
G-III Apparel Group, Ltd.美国36$1.37M化纤连衣裙、化纤连衣裙
David Peyster Sportswear Inc.美国14$1.03M非棉衬衫、非棉针织女衫
P.A.R. APPAREL, LLC.中国13$633.9K女式化纤裤、非棉针织背心
TJX UK英国26$398.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Topson Downs US美国9$358.8K棉针织服装、棉针织裤
G III Leather Fashions, Inc.荷兰11$39.8K化纤针织服装、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 633)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29弹性针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$875
2026-06-29染色合成针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$10.8K
2026-06-29包覆橡胶绳Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.越南$926
2026-06-29弹性针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$141.0K
2026-06-26染色合成针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$17.9K
2026-06-26染色棉针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$361
2026-06-26染色合成针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$9.7K
2026-06-26染色合成针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-26染色合成针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-25机织标签Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$66

出口(共 388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30化纤针织服装ANDREW'S & SON TRADINGS INC中国$11.4K
2026-06-30男式针织大衣STUDIO RAY LLC中国$286.1K
2026-06-29棉针织服装FAMOUS TARGET LAX中国$45.9K
2026-06-24化纤针织服装David Peyser Sportswear Inc.中国$3.5K
2026-06-24化纤针织服装David Peyser Sportswear Inc.中国$32.8K
2026-06-24化纤针织服装David Peyser Sportswear Inc.中国$37.5K
2026-06-23化纤针织服装David Peyser Sportswear Inc.中国$4.5K
2026-06-23化纤针织服装JIANGSU GUOTAI GUOSHENG COMPANY LIMITED/CDC RIALTO (CDCR) C/O BERKS中国$73.3K
2026-06-23化纤针织服装David Peyser Sportswear Inc.中国$3.1K
2026-06-23化纤针织服装David Peyser Sportswear Inc.中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

S&D Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →