Sprayway TPR Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sprayway-Tpr

100
进口笔数
25
出口笔数
$1.61M
进口金额
$60.6K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-24
最近出口
14
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.7K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.1K · 4 笔出口 $193 · 1 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 3 笔出口 $933 · 1 笔2024-09进口 $84.1K · 3 笔出口 $402 · 1 笔2024-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $644 · 1 笔2025-01进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $916 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $935 · 5 笔2025-04进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.1K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-07进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $96.9K · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.3K · 3 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $82.4K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-04进口 $80.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.7K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.1K · 4 笔出口 $193 · 1 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 3 笔出口 $933 · 1 笔2024-09进口 $84.1K · 3 笔出口 $402 · 1 笔2024-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $644 · 1 笔2025-01进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $916 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $935 · 5 笔2025-04进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.1K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-07进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $96.9K · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.3K · 3 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $82.4K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-04进口 $80.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311529290
企查查编码QVNPQQU91H
成立日期2012-02-09
联系地址Số 5 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPRAYWAY-TPR
企业英文名称SPRAYWAY-TPR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84903125234
邮箱lien@spraywaysinggapore.com
官网www.sprayway-tpr.com
传真0838114111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40.18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340242非离子表面活性剂
340319非纺织润滑剂
290322三氯乙烯
3506101kg以下胶粘剂
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
340520木器上光剂
340250零售清洁粉剂
845180纺织处理机械

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
3506101kg以下胶粘剂
381400油漆溶剂
382499其他化学制剂
845230缝纫针
960990绘画粉笔
290322三氯乙烯
340242非离子表面活性剂
320820丙烯酸乙烯漆
821300剪刀及刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.18M
美国53$417.4K
日本15$20.3K
新西兰1$1.2K
印度2$201

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡6$29.2K
柬埔寨6$15.7K
越南7$14.3K
斯里兰卡7$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Shibiwie Trading Co., Ltd.中国17$1.04M其他化学制剂、非纺织润滑剂
Sprayway Singapore Pte. Ltd.新加坡29$205.3K零售清洁粉剂、非纺织润滑剂
American Niagara美国21$195.0K非离子表面活性剂、非纺织润滑剂
Ari Packaging美国7$65.8K其他化学制剂、丙烯酸乙烯漆
American Niagara中国4$35.2K其他化学制剂
Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd.中国1$29.8K家用炊具、LED灯具
K.I Co., Ltd.日本13$20.2K印花棉布、染色人造纤维布
Dixon Investments Inc.美国1$15.5K其他化学制剂、非离子表面活性剂
Jiangsu Sprayvan Commodity Technology Development Co., Ltd.中国6$9.5K零售清洁粉剂、非纺织润滑剂
Kiyohara & Co., Ltd.日本2$33其他拉链、塑料纽扣

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sprayway Singapore Pte. Ltd.新加坡10$35.1K非纺织润滑剂、1kg以下胶粘剂
Selling Sewing Machine & Spare Part柬埔寨6$15.7K缝纫针、非纺织润滑剂
Selling Sewing Machine & Spare Part越南3$8.4K三氯乙烯、其他化学制剂
Global Apparel Solutions (Pvt.) Ltd.斯里兰卡1$468剪刀及刀片、纺织物处理机
Global Apparel Solutions Pvt. Ltd.印度4$467包覆橡胶绳、其他缝纫机零件
Infinity Trading & Mfg. Pvt. Ltd.印度1$227绘画粉笔
Infinity Trading & Mfg. Pvt. Ltd.斯里兰卡1$227缝纫针、金属永磁体

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09木器上光剂SPRAYWAY SINGAPORE PTE LTD美国$3.2K
2026-04-09非离子表面活性剂SPRAYWAY SINGAPORE PTE LTD美国$2.1K
2026-04-09非离子表面活性剂SPRAYWAY SINGAPORE PTE LTD美国$2.1K
2026-04-09其他化学制剂SPRAYWAY SINGAPORE PTE LTD美国$1.1K
2026-04-09木器上光剂SPRAYWAY SINGAPORE PTE LTD美国$3.2K
2026-04-09其他化学制剂SPRAYWAY SINGAPORE PTE LTD美国$1.1K
2026-04-04其他化学制剂QUANZHOU SHIBIWEI TRADING CO.,LTD中国$2.6K
2026-04-04其他化学制剂QUANZHOU SHIBIWEI TRADING CO.,LTD中国$3.2K
2026-04-04其他化学制剂QUANZHOU SHIBIWEI TRADING CO.,LTD中国$567
2026-04-04其他化学制剂QUANZHOU SHIBIWEI TRADING CO.,LTD中国$2.2K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24缝纫针Selling Sewing Machine & Spare Part柬埔寨$493
2026-03-24绘画粉笔Selling Sewing Machine & Spare Part柬埔寨$1.1K
2026-03-24缝纫针Selling Sewing Machine & Spare Part柬埔寨$67
2026-03-24缝纫针Selling Sewing Machine & Spare Part柬埔寨$223
2026-03-24其他化学制剂Selling Sewing Machine & Spare Part柬埔寨$432
2026-03-24缝纫针Selling Sewing Machine & Spare Part柬埔寨$329
2026-03-24缝纫针Selling Sewing Machine & Spare Part柬埔寨$223
2026-03-24缝纫针Selling Sewing Machine & Spare Part柬埔寨$1.3K
2026-03-24缝纫针Selling Sewing Machine & Spare Part柬埔寨$82
2026-03-05缝纫针Selling Sewing Machine & Spare Part柬埔寨$355

相关企业 · 同类产品

Sprayway TPR Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →