Sprayway TPR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sprayway-Tpr
- 邮箱20
106
进口笔数
26
出口笔数
$1.77M
进口金额
$77.8K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-01
最近出口
15
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311529290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQQU91H |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | Số 5 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPRAYWAY-TPR |
| 企业英文名称 | SPRAYWAY-TPR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903125234 |
| 邮箱 | lien@spraywaysinggapore.com |
| 官网 | www.sprayway-tpr.com |
| 传真 | 0838114111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 290322 | 三氯乙烯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 290322 | 三氯乙烯 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.31M |
| 美国 | 54 | $431.8K |
| 日本 | 18 | $32.5K |
| 新西兰 | 1 | $1.2K |
| 印度 | 2 | $201 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $43.6K |
| 柬埔寨 | 7 | $18.7K |
| 越南 | 7 | $14.3K |
| 斯里兰卡 | 6 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Shibiwie Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.12M | 其他化学制剂、非纺织润滑剂 |
| American Niagara | 美国 | 22 | $209.4K | 非离子表面活性剂、非纺织润滑剂 |
| Sprayway Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $205.3K | 零售清洁粉剂、非纺织润滑剂 |
| Ari Packaging | 美国 | 7 | $65.8K | 其他化学制剂、丙烯酸乙烯漆 |
| ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | 1 | $51.0K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| American Niagara | 中国 | 4 | $35.2K | 其他化学制剂 |
| K.I Co., Ltd. | 日本 | 16 | $32.5K | 印花棉布、染色人造纤维布 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 家用炊具、LED灯具 |
| Jiangsu Sprayvan Commodity Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.5K | 零售清洁粉剂、非纺织润滑剂 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $33 | 其他拉链、塑料纽扣 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprayway Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $49.5K | 非纺织润滑剂、1kg以下胶粘剂 |
| Selling Sewing Machine & Spare Part | 柬埔寨 | 7 | $18.7K | 缝纫针、非纺织润滑剂 |
| Selling Sewing Machine & Spare Part | 越南 | 3 | $8.4K | 三氯乙烯、其他化学制剂 |
| Global Apparel Solutions (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $468 | 包覆橡胶绳、剪刀及刀片 |
| Global Apparel Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $301 | 包覆橡胶绳、1kg以下胶粘剂 |
| INFINITY TRADING & MANUFACTURING | 斯里兰卡 | 1 | $227 | 缝纫针、商业广告材料 |
| INFINITY TRADING & MANUFACTURING PVT LTD | 印度 | 1 | $227 | 绘画粉笔 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 非纺织润滑剂 | American Niagara | 美国 | $4.8K |
| 2026-06-23 | 非离子表面活性剂 | American Niagara | 美国 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 非离子表面活性剂 | American Niagara | 美国 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | American Niagara | 美国 | $640 |
| 2026-06-23 | 1kg以下胶粘剂 | American Niagara | 美国 | $2.6K |
| 2026-06-23 | 非离子表面活性剂 | American Niagara | 美国 | $930 |
| 2026-06-23 | 非纺织润滑剂 | American Niagara | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-12 | 零售清洁粉剂 | K.I Co., Ltd. | 日本 | $272 |
| 2026-06-12 | 洗漂染机 | K.I Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-06-08 | 纺织物处理机 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | $51.0K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 缝纫针 | Selling Sewing Machine & Spare Part | 柬埔寨 | $493 |
| 2026-06-01 | 缝纫针 | Selling Sewing Machine & Spare Part | 柬埔寨 | $532 |
| 2026-06-01 | 缝纫针 | Selling Sewing Machine & Spare Part | 柬埔寨 | $895 |
| 2026-06-01 | 缝纫针 | Selling Sewing Machine & Spare Part | 柬埔寨 | $681 |
| 2026-06-01 | 零售清洁粉剂 | Selling Sewing Machine & Spare Part | 柬埔寨 | $129 |
| 2026-06-01 | 缝纫针 | Selling Sewing Machine & Spare Part | 柬埔寨 | $213 |
| 2026-05-13 | 油漆溶剂 | Sprayway Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $943 |
| 2026-05-13 | 非纺织润滑剂 | Sprayway Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-05-13 | 非纺织润滑剂 | Sprayway Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-03-24 | 缝纫针 | Selling Sewing Machine & Spare Part | 柬埔寨 | $493 |