NWC CO., LTD.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
1
进口笔数
42
出口笔数
$10
进口金额
$7.23M
出口金额
2023-02-16
最近进口
2025-10-03
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305209944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHG2J72 |
| 成立日期 | 2007-09-19 |
| 联系地址 | 304/23 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NWC CONSULTING |
| 企业英文名称 | NEW WORLD CAPITAL SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 304/23 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873002610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 39 | $7.18M |
| 越南 | 3 | $42.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NWC VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $10 | 绝缘电线、光纤连接器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DISTRIBUIDORA DE ENLACES ELECTRONICOS SA DE CV | 墨西哥 | 34 | $6.08M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| FIBRAS OPTICAS DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | 5 | $1.10M | 绝缘电线、光缆 |
| NWC VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $42.3K | 其他塑料制品、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 贱金属配件 | NWC VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 绝缘电线 | DISTRIBUIDORA DE ENLACES ELECTRONICOS SA DE CV | 墨西哥 | $129.2K |
| 2025-09-03 | 绝缘电线 | FIBRAS OPTICAS DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $122.5K |
| 2025-02-06 | 绝缘电线 | FIBRAS OPTICAS DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $336.2K |
| 2025-02-06 | 绝缘电线 | FIBRAS OPTICAS DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $175.6K |
| 2025-01-29 | 绝缘电线 | FIBRAS OPTICAS DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $175.6K |
| 2025-01-29 | 绝缘电线 | FIBRAS OPTICAS DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $293.7K |
| 2024-12-27 | 绝缘电线 | NWC VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2024-12-27 | 绝缘电线 | NWC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-12-27 | 绝缘电线 | NWC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-12-27 | 绝缘电线 | NWC VIETNAM CO LTD | 越南 | $502 |