MINH HA TECHLONOGY EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ Minh Hà
17
进口笔数
0
出口笔数
$173.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105165062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83TWTS3 |
| 成立日期 | 2011-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Đại Vĩ, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Vĩ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $173.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $133.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| BEIJING HUAWEI SILKROAD ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., | 中国 | 1 | $11.0K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| WISIOE TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| HANGZHOU XINFU MICROELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $7.5K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| EUREKA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 2 | $7.4K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| SHENZHEN ANXINKE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 通信设备、液晶显示模块 |
| HKSEBO NEW DISPLAY CO., LTD | 中国 | 1 | $1.2K | LED/LCD指示面板、单色电视接收机 |
| DONGGUAN QIPAN ELECTRONIC TECH BUSINESS DEPARTMENT | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他电视摄像机 |
| LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | 1 | $206 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 压电晶体 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-08 | 1W以下晶体管 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $301 |
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-08 | 其他电子IC | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-08 | 铝电解电容 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 非LED二极管 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-08 | 压电晶体 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $102 |