China Inspection (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáM ĐịNH Và CHứNG NHậN CCIC VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$220.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101399525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSJ3ENK |
| 成立日期 | 2013-01-24 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Phú Tài, Số 278 Nguyễn Thị Định, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁM ĐỊNH VÀ CHỨNG NHẬN CCIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CCIC VIETNAM CERTIFICATION AND INSPECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Hà Huy Tập, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02563747366 |
| 邮箱 | cicvn01@yahoo.com |
| 传真 | 02563747365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 773亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $180.9K |
| 德国 | 1 | $39.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.6K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Changsha Kaiyuan Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 1 | $39.1K | 其他钢铁制品、硫化橡胶板片 |
| Shenyang Yasen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 工业干燥机、矿物处理机器 |
| Guangzhou Ikeme Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 混合机、计量液体泵 |
| CCIC Inspection Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 轻质未涂布纸 |
| Beijing Huajian Technology Service Center | 中国 | 2 | $939 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 温控处理设备 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $245 |
| 2026-02-10 | 医用消毒器 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-10 | 混合机 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $652 |
| 2024-11-25 | 光学分光仪 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.8K |
| 2024-11-25 | 光学分光仪 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-25 | 光学辐射仪器 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-11-25 | 温控处理设备 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $123 |
| 2024-11-25 | 工业电炉 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-11-25 | 分析仪器 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $137 |
| 2024-11-25 | 分析仪器 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $813 |