Sunjn Vietnam Solar Power Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN MặT TRờI SUNJN VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$497.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109017523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF21MUMS |
| 成立日期 | 2019-12-09 |
| 联系地址 | Lô 27, Liền kề 10, Khu đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MẶT TRỜI SUNJN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNJN VIET NAM SOLAR POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 27, Liền kề 10, Khu đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 0913961338 |
| 邮箱 | sunjn.vn@gmail.com |
| 官网 | sunjn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 850231 | 风力发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $497.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risen Energy (Yiwu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $352.2K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Risen Energy (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.1K | 光伏组件、半导体器件零件 |
| Wuxi Rexco Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.9K | 气动发动机、风力发电机组 |
| Skyrun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 合成纤维毯、睡袋 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 风力发电机组 | WUXI REXCO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $65.9K |
| 2024-03-21 | 光伏组件 | RISEN ENERGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2024-03-21 | 光伏组件 | RISEN ENERGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-01-03 | 矿物加工机零件 | SKYRUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-21 | 光伏组件 | RISEN ENERGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-12-21 | 光伏组件 | RISEN ENERGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2023-09-20 | 光敏半导体二极管 | RISEN ENERGY (YIWU) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-09-20 | 光敏半导体二极管 | RISEN ENERGY (YIWU) CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-09-20 | 光伏组件 | RISEN ENERGY (YIWU) CO LTD | 中国 | $162.0K |
| 2023-08-09 | 光敏半导体二极管 | RISEN ENERGY (YIWU) CO LTD | 中国 | $0 |