CUONG THINH INVESTMENT TRADING & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và SảN XUấT CườNG THịNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$12.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109926624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJAY3A2 |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Số nhà 1, ngách 16/47, Tổ 15, Phố Đỗ Xuân Hợp, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH INVESTMENT TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1, ngách 16/47, Tổ 15, Phố Đỗ Xuân Hợp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84867717851 |
| 邮箱 | cuongthinhcorp01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $8.2K | 其他电路开关装置、带马达手动工具 |
| TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 中国 | $76 |
| 2025-11-03 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 中国 | $83 |
| 2025-11-03 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 中国 | $27 |
| 2025-11-03 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 中国 | $26 |
| 2025-11-03 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 中国 | $55 |
| 2025-11-03 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 中国 | $76 |
| 2025-11-03 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 中国 | $11 |
| 2025-11-03 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 中国 | $225 |
| 2025-11-03 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 中国 | $57 |
| 2025-11-03 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 中国 | $14 |