Hong Bang Mechanical Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 蒸发式冷却器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT Cơ ĐIệN LạNH HồNG BANG
19
进口笔数
0
出口笔数
$448.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702588500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28B9CSK |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | Số H1-20, Đường N2, Khu nhà ở TMDV Phú Mỹ, Khu phố 6, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH HỒNG BANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03-A3, Đường số 02, Khu biệt thự Phú Thịnh, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02743678023 |
| 邮箱 | hongbang888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $448.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 13 | $272.3K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.8K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Anhui Yangzi Air Conditioning Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 空调机零件、非制冷空调机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他功能机器 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-15 | 其他功能机器 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-15 | 蒸发式冷却器 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $772 |
| 2025-09-15 | 钢制容器(>300升) | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $310 |
| 2025-09-15 | 苯乙烯泡沫塑料板 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $200 |
| 2025-09-15 | 精炼铜管 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $720 |
| 2025-09-15 | 钢铁门窗 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $630 |
| 2025-09-15 | 工业热交换器 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-15 | 硫化橡胶管 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-15 | 其他功能机器 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $833 |