Hoa Sen Vietnam Construction Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 其他建筑石料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG HOA SEN VIệT NAM

81
进口笔数
194
出口笔数
$2.13M
进口金额
$5.13M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $810.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 2 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-08进口 $51.2K · 2 笔出口 $42 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 2 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-11进口 $29.7K · 3 笔出口 $119.9K · 4 笔2024-12进口 $30.8K · 3 笔出口 $86.6K · 5 笔2025-01进口 $22.2K · 1 笔出口 $53.1K · 4 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $98 · 1 笔2025-03进口 $90.7K · 2 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-04进口 $168.1K · 6 笔出口 $127.2K · 5 笔2025-05进口 $116.7K · 7 笔出口 $314.3K · 11 笔2025-06进口 $384.4K · 11 笔出口 $291.4K · 9 笔2025-07进口 $374.9K · 10 笔出口 $370.4K · 14 笔2025-08进口 $252.3K · 7 笔出口 $583.0K · 23 笔2025-09进口 $134.6K · 3 笔出口 $458.4K · 18 笔2025-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $525.0K · 21 笔2025-11进口 $33.4K · 2 笔出口 $404.3K · 15 笔2025-12进口 $108.0K · 6 笔出口 $810.2K · 20 笔2026-01进口 $56.9K · 3 笔出口 $352.2K · 14 笔2026-02进口 $31.0K · 1 笔出口 $178.7K · 8 笔2026-03进口 $61.8K · 3 笔出口 $114.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 2 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-08进口 $51.2K · 2 笔出口 $42 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 2 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-11进口 $29.7K · 3 笔出口 $119.9K · 4 笔2024-12进口 $30.8K · 3 笔出口 $86.6K · 5 笔2025-01进口 $22.2K · 1 笔出口 $53.1K · 4 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $98 · 1 笔2025-03进口 $90.7K · 2 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-04进口 $168.1K · 6 笔出口 $127.2K · 5 笔2025-05进口 $116.7K · 7 笔出口 $314.3K · 11 笔2025-06进口 $384.4K · 11 笔出口 $291.4K · 9 笔2025-07进口 $374.9K · 10 笔出口 $370.4K · 14 笔2025-08进口 $252.3K · 7 笔出口 $583.0K · 23 笔2025-09进口 $134.6K · 3 笔出口 $458.4K · 18 笔2025-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $525.0K · 21 笔2025-11进口 $33.4K · 2 笔出口 $404.3K · 15 笔2025-12进口 $108.0K · 6 笔出口 $810.2K · 20 笔2026-01进口 $56.9K · 3 笔出口 $352.2K · 14 笔2026-02进口 $31.0K · 1 笔出口 $178.7K · 8 笔2026-03进口 $61.8K · 3 笔出口 $114.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0110453387
企查查编码QVNE4JKMV5
成立日期2023-08-16
联系地址D41-BT ô số 2, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HOA SEN VIỆT NAM
企业英文名称HOA SEN VIETNAM CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Bến, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话0936008947
邮箱vietnamlotusmosaic@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251810未加工白云石块
481910瓦楞纸箱
701990其他玻璃纤维
820890其他机器刀具
482390其他纸制品
591000纺织传送带
702000其他玻璃制品
251512切割大理石块
491199其他印刷品
680421金刚石砂轮

出口

HS 编码产品
680299其他建筑石料
680292石灰石制品
680291加工大理石制品
680210彩色小瓦片
681599其他石制品
690723高吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$2.04M
越南3$81.8K
美国2$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$3.10M
新加坡45$1.16M
中国3$21.6K
美国6$636

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Cwin Import & Export Co., Ltd.中国73$2.04M未加工白云石块、瓦楞纸箱
Virtree Pte. Ltd.越南3$81.8K其他建筑石料
Super Building Material Co., Ltd.中国1$120其他建筑石料
Xiamen Cwin Import & Export Co., Ltd.日本1$120固态存储设备
M.S. International, Inc.美国1$11PVC地板/墙覆盖物、其他木制细木工品
Floor & Decor Outlets, Inc.美国1$10低吸水率瓷砖、加工大理石制品
Sage Building Materials Technology Co., Ltd.中国1$7加工大理石制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Virtree Pte. Ltd.新加坡177$4.96M其他建筑石料、石灰石制品
Virtree Pte. Ltd.越南4$98.2K其他建筑石料、石灰石制品
Aspire Stone LLC越南1$49.0K彩色小瓦片、切割大理石
Xiamen Cwin Import & Export Co., Ltd.中国1$21.2K石灰质建筑石料、石灰石制品
White Oak Display & Design美国2$442其他建筑石料、PVC地板/墙覆盖物
Merwheel Ltd.中国1$310加工大理石制品、石灰石制品
Dal Tile LLC越南1$193低吸水率瓷砖、彩色小瓦片
Jimmy Townsend美国1$138加工大理石制品
Super Building Material Co., Ltd.越南1$109加工大理石制品
Anatolia Tile & Stone美国2$44其他石制品、高吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他粘合剂≤1kgXIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.2K
2026-03-26未加工白云石块XIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.7K
2026-03-26石材磨床XIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.0K
2026-03-26其他建筑石料VIRTREE PTE LTD越南$27.9K
2026-02-26其他建筑石料VIRTREE PTE LTD越南$10.9K
2026-02-26其他建筑石料VIRTREE PTE LTD越南$8.9K
2026-02-26其他建筑石料VIRTREE PTE LTD越南$11.1K
2026-01-30未加工白云石块XIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.1K
2026-01-30金刚石砂轮XIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$191
2026-01-30非乙烯塑料袋XIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$471

出口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28加工大理石制品VIRTREE PTE LTD$4.0K
2026-04-28加工大理石制品VIRTREE PTE LTD$15.9K
2026-04-28石灰石制品VIRTREE PTE LTD$3.9K
2026-04-28加工大理石制品VIRTREE PTE LTD$12.2K
2026-04-28加工大理石制品VIRTREE PTE LTD$3.2K
2026-04-28加工大理石制品VIRTREE PTE LTD$9.7K
2026-04-22其他建筑石料VIRTREE PTE LTD$3.0K
2026-04-22其他建筑石料VIRTREE PTE LTD$5.1K
2026-04-22其他建筑石料VIRTREE PTE LTD$5.6K
2026-04-22其他建筑石料VIRTREE PTE LTD$8.9K

相关企业 · 同类产品

Hoa Sen Vietnam Construction Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →