Hoa Sen Vietnam Construction Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 其他建筑石料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG HOA SEN VIệT NAM
81
进口笔数
194
出口笔数
$2.13M
进口金额
$5.13M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110453387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4JKMV5 |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | D41-BT ô số 2, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HOA SEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOA SEN VIETNAM CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bến, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0936008947 |
| 邮箱 | vietnamlotusmosaic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $2.04M |
| 越南 | 3 | $81.8K |
| 美国 | 2 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $3.10M |
| 新加坡 | 45 | $1.16M |
| 中国 | 3 | $21.6K |
| 美国 | 6 | $636 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Cwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.04M | 未加工白云石块、瓦楞纸箱 |
| Virtree Pte. Ltd. | 越南 | 3 | $81.8K | 其他建筑石料 |
| Super Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他建筑石料 |
| Xiamen Cwin Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 1 | $120 | 固态存储设备 |
| M.S. International, Inc. | 美国 | 1 | $11 | PVC地板/墙覆盖物、其他木制细木工品 |
| Floor & Decor Outlets, Inc. | 美国 | 1 | $10 | 低吸水率瓷砖、加工大理石制品 |
| Sage Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7 | 加工大理石制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Virtree Pte. Ltd. | 新加坡 | 177 | $4.96M | 其他建筑石料、石灰石制品 |
| Virtree Pte. Ltd. | 越南 | 4 | $98.2K | 其他建筑石料、石灰石制品 |
| Aspire Stone LLC | 越南 | 1 | $49.0K | 彩色小瓦片、切割大理石 |
| Xiamen Cwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 石灰质建筑石料、石灰石制品 |
| White Oak Display & Design | 美国 | 2 | $442 | 其他建筑石料、PVC地板/墙覆盖物 |
| Merwheel Ltd. | 中国 | 1 | $310 | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Dal Tile LLC | 越南 | 1 | $193 | 低吸水率瓷砖、彩色小瓦片 |
| Jimmy Townsend | 美国 | 1 | $138 | 加工大理石制品 |
| Super Building Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $109 | 加工大理石制品 |
| Anatolia Tile & Stone | 美国 | 2 | $44 | 其他石制品、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他粘合剂≤1kg | XIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-26 | 未加工白云石块 | XIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-26 | 石材磨床 | XIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-26 | 其他建筑石料 | VIRTREE PTE LTD | 越南 | $27.9K |
| 2026-02-26 | 其他建筑石料 | VIRTREE PTE LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-02-26 | 其他建筑石料 | VIRTREE PTE LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-02-26 | 其他建筑石料 | VIRTREE PTE LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-01-30 | 未加工白云石块 | XIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-30 | 金刚石砂轮 | XIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-01-30 | 非乙烯塑料袋 | XIAMEN CWIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $471 |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | VIRTREE PTE LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | VIRTREE PTE LTD | — | $15.9K |
| 2026-04-28 | 石灰石制品 | VIRTREE PTE LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | VIRTREE PTE LTD | — | $12.2K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | VIRTREE PTE LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | VIRTREE PTE LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-22 | 其他建筑石料 | VIRTREE PTE LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他建筑石料 | VIRTREE PTE LTD | — | $5.1K |
| 2026-04-22 | 其他建筑石料 | VIRTREE PTE LTD | — | $5.6K |
| 2026-04-22 | 其他建筑石料 | VIRTREE PTE LTD | — | $8.9K |