Minh Anh Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 503 笔 · 主营 磷肥(P2O5<35%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK MINH ANH
503
进口笔数
0
出口笔数
$22.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300821084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RQFES7 |
| 成立日期 | 2024-01-15 |
| 联系地址 | Số nhà 126, đường Duyên Hà, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989108999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 503 | $22.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yufengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 241 | $13.25M | 硫酸铵肥料、磷肥(P2O5<35%) |
| Hekou Heli Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 70 | $2.29M | 磷肥(P2O5<35%)、硫酸钾肥料 |
| Yunnan Canmu Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.06M | 鲜苹果、磷肥(P2O5<35%) |
| Yunnan Free Trade Pilot Zone Changyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.89M | 硫酸铵肥料、动植物肥料 |
| Honghe Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.11M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Hekou Jufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $762.6K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $293.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Sipiao (Yangzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $222.4K | 纸手帕毛巾 |
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.2K | 其他加工水果、干香菇 |
| Hekou Yangxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.0K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 503)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 磷肥(P2O5<35%) | HEKOU YUFENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-29 | 磷肥(P2O5<35%) | HEKOU YUFENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 磷肥(P2O5<35%) | HEKOU YUFENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 磷肥(P2O5<35%) | HEKOU YUFENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-25 | 硫酸铵肥料 | HEKOU YUFENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2026-04-25 | 硫酸铵肥料 | HEKOU YUFENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2026-04-24 | 磷肥(P2O5<35%) | HEKOU YUFENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-24 | 硫酸铵肥料 | HEKOU YUFENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72.7K |
| 2026-04-24 | 磷肥(P2O5<35%) | HEKOU YUFENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-24 | 硫酸铵肥料 | HEKOU YUFENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72.7K |