Giang Thai Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GIANG THáI
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300947860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FKUGB9 |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | Khu Đô Thị Bắc Từ Sơn, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIANG THÁI |
| 企业英文名称 | GIANG THAI SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đô Thị Bắc Từ Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84918391958 |
| 邮箱 | thuongmaigiangthai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 22 | $2.00M |
| 印度尼西亚 | 6 | $444.9K |
| 中国 | 2 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | 10 | $1.06M | 钢化安全玻璃、无丝玻璃片 |
| KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $524.7K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 5 | $411.3K | 玻璃容器、镀膜玻璃片 |
| KING TAI INDUSTRY Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $374.2K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
| JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $47.5K | 无丝玻璃片、钢化安全玻璃 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $33.6K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Jiangsu Jinhong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 天然磨料、氧化铝 |
| Jiangsu Lafaelt Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他电气设备、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $79.3K |
| 2026-02-09 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $27.2K |
| 2025-12-08 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $47.9K |
| 2025-12-08 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $29.0K |
| 2025-12-08 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $9.3K |
| 2025-12-08 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $19.6K |
| 2025-12-08 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $9.9K |
| 2025-12-08 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $13.2K |
| 2025-12-08 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $29.4K |
| 2025-12-08 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $57.5K |