An Phuc Thinh Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI AN PHúC THịNH
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702136875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJCSA7G |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 46, Phố Bình Nhân, Phường Cẩm Phú, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI AN PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | AN PHUC THINH METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, Phố Bình Nhân, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84762512597 |
| 邮箱 | anthinhmetal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $2.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Wenzhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.00M | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
| Katway Metal Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $590.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $358.5K | 电动摩托车、千毫升以下汽车 |
| Foshan Hong Ning Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200.0K | 制成颜料、冷轧不锈钢薄板 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.4K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Foshan Yangjunpeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢平板轧材 |
| Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 过滤净化器零件、纸制餐具 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $25.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | KATWAY METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | KATWAY METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢薄板 | KATWAY METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢薄板 | KATWAY METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2026-03-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | KATWAY METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-01-19 | 冷轧不锈钢薄板 | KATWAY METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $115.2K |
| 2025-12-11 | 其他不锈钢板 | KATWAY METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-12-01 | 冷轧不锈钢薄板 | SHENZHEN IDEA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-09-16 | 冷轧不锈钢板 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-08-18 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.7K |