Lien Hoan Duc Linh Noodle Making Machine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY LàM BúN PHở LIêN HOàN ĐứC LINH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$25.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601250364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS220QW |
| 成立日期 | 2023-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Hải Lộ Cự 2, Xã Liêm Hải, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY LÀM BÚN PHỞ LIÊN HOÀN ĐỨC LINH |
| 企业英文名称 | DUC LINH CONSTANT NOODLE MAKING MACHINE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hải Lộ Cự 2, Xã Ninh Giang, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84783443111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $9.3K |
| 韩国 | 1 | $5.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.0K |
| 中国台湾 | 2 | $3.8K |
| 加拿大 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurazsia Kft. | 匈牙利 | 1 | $9.3K | 包装机械、面包面食机械 |
| M & H Foods | 巴基斯坦 | 1 | $5.6K | 食品加工机械、制备面食 |
| Mekong Food Factory | 澳大利亚 | 1 | $4.0K | 改性淀粉、其他淀粉 |
| TRAN VAN TUAN | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 谷物加工机械、面包面食机械 |
| 2775750 Ontario Inc. | 加拿大 | 1 | $2.5K | 面包面食机械、肉类家禽加工机 |
| Ly Hong Dung | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 面包面食机械、家用炊具 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 食品加工机械 | EURAZSIA KFT | 匈牙利 | $2.1K |
| 2025-12-26 | 面包面食机械 | EURAZSIA KFT | 匈牙利 | $1.7K |
| 2025-12-26 | 食品加工机械 | EURAZSIA KFT | 匈牙利 | $947 |
| 2025-12-26 | 面包面食机械 | EURAZSIA KFT | 匈牙利 | $1.7K |
| 2025-12-26 | 包装机械 | EURAZSIA KFT | 匈牙利 | $300 |
| 2025-12-26 | 食品加工机械 | EURAZSIA KFT | 匈牙利 | $582 |
| 2025-12-26 | 食品加工机械 | EURAZSIA KFT | 匈牙利 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 食品加工机械 | EURAZSIA KFT | 匈牙利 | $772 |
| 2025-06-26 | 谷物加工机械 | M & H FOODS | 韩国 | $2.2K |
| 2025-06-26 | 其他电动家用器具 | M & H FOODS | 韩国 | $200 |