THANH BINH FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PCCC THANH BìNH
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$14.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901116070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW9CJ37 |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Khu đô thị Phúc Thành, đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PCCC THANH BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Phúc Thành, đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84984184368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $14.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETINAK CO LTD | 越南 | 10 | $5.7K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 越南 | 5 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | 1 | $842 | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 灭火器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-11-04 | 灭火器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-11-04 | 灭火器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $340 |
| 2025-10-30 | 灭火器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-10-30 | 灭火器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $340 |
| 2025-10-30 | 灭火器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-09-08 | 灭火器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-09-08 | 电气信号装置 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $388 |
| 2025-09-08 | 电气信号装置 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-09-08 | 灭火器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $68 |