Hung Phat Investment Production & DV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và DV HưNG PHáT
28
进口笔数
32
出口笔数
$232.2K
进口金额
$565.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108867567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13P49RT |
| 成立日期 | 2019-08-16 |
| 联系地址 | Lô đất số 11, điểm công nghiệp làng nghề Thanh Thùy, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ DV HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT INVESTMENT PRODUCTION AND DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số 11, điểm công nghiệp làng nghề Thanh Thùy, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0915176466 |
| 邮箱 | mahungphat19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $232.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $565.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $232.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $565.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $743 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $333 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $743 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $692 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $692 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $333 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $529 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $649 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $901 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $7.4K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $3.8K |