Hung Phat Investment Production & DV Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và DV HưNG PHáT

28
进口笔数
32
出口笔数
$232.2K
进口金额
$565.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108867567
企查查编码QVN13P49RT
成立日期2019-08-16
联系地址Lô đất số 11, điểm công nghiệp làng nghề Thanh Thùy, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ DV HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT INVESTMENT PRODUCTION AND DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số 11, điểm công nghiệp làng nghề Thanh Thùy, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0915176466
邮箱mahungphat19@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$232.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$565.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南28$232.2K其他钢铁制品、其他铝制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南32$565.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$743
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$333
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$2.1K
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$743
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$2.1K
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$692
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$692
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$333
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$529
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$649

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$1.9K
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$5.0K
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$1.4K
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$1.8K
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$901
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$2.0K
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$2.7K
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$3.8K
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$7.4K
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Investment Production & DV Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →