Technical Consultant Transport & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 硝酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI -VậN TảI Và Tư VấN Kỹ THUậT
20
进口笔数
14
出口笔数
$2.01M
进口金额
$2.08M
出口金额
2026-03-22
最近进口
2026-03-28
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300232868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT87FQTY |
| 成立日期 | 2006-10-23 |
| 联系地址 | Lô F19, Đường Phùng Hưng, Khu công nghiệp Đông Phố Mới, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI -VẬN TẢI VÀ TƯ VẤN KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | TECHNICAL CONSULTANT-TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F19, Đường Phùng Hưng, Khu công nghiệp Đông Phố Mới, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02143836671 |
| 传真 | 02143836671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $2.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $804.0K |
| 越南 | 1 | $159.0K |
| 中国香港 | 2 | $54.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.98M | 无水氨、硝酸铵肥料 |
| Golden Dep Int Ltd | 中国 | 1 | $33.1K | 二氧化碳、煤焦炭 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Yun Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $1.23M | 硝酸铵肥料、电雷管 |
| Khamxay-Yingxin Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $471.0K | 硝酸铵肥料、制成炸药 |
| LAO | 老挝 | 1 | $168.0K | 非种用棉籽、塑料管件 |
| Khamxay Yingxin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $159.0K | 硝酸铵肥料、电雷管 |
| Greenfer Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.5K | 磷酸二铵、磷酸一铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-22 | 硝酸铵肥料 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $98.4K |
| 2026-03-19 | 硝酸铵肥料 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-03-03 | 硝酸铵肥料 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $98.4K |
| 2026-02-26 | 硝酸铵肥料 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $131.2K |
| 2026-02-05 | 硝酸铵肥料 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $131.2K |
| 2026-02-05 | 硝酸铵肥料 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $98.4K |
| 2026-01-29 | 硝酸铵肥料 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $98.4K |
| 2026-01-28 | 硝酸铵肥料 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $98.4K |
| 2026-01-23 | 硝酸铵肥料 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $98.4K |
| 2026-01-20 | 硝酸铵肥料 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $131.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 硝酸铵肥料 | Lao Yun Co., Ltd. | — | $106.0K |
| 2026-03-15 | 硝酸铵肥料 | Lao Yun Co., Ltd. | — | $212.0K |
| 2026-03-15 | 硝酸铵肥料 | Lao Yun Co., Ltd. | — | $106.0K |
| 2026-03-07 | 硝酸铵肥料 | KHAMXAY-YINGXIN CO LTD | 老挝 | $156.0K |
| 2026-02-07 | 硝酸铵肥料 | Lao Yun Co., Ltd. | — | $159.0K |
| 2026-02-07 | 硝酸铵肥料 | Lao Yun Co., Ltd. | — | $159.0K |
| 2026-01-31 | 硝酸铵肥料 | KHAMXAY-YINGXIN CO LTD | 老挝 | $156.0K |
| 2026-01-28 | 硝酸铵肥料 | KHAMXAY-YINGXIN CO LTD | 老挝 | $159.0K |
| 2026-01-23 | 硝酸铵肥料 | Lao Yun Co., Ltd. | — | $159.0K |
| 2026-01-12 | 硝酸铵肥料 | Lao Yun Co., Ltd. | — | $159.0K |