An Phu Industrial Material Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần vật tư thiết bị công nghiệp An Phú
47
进口笔数
12
出口笔数
$333.8K
进口金额
$31.5K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2025-11-26
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104600731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJ7122C |
| 成立日期 | 2010-04-21 |
| 联系地址 | Số 2, Lô N15, ngõ 273, phố Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU INDUSTRIAL MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Lô N15, ngõ 273, phố Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842422112886 |
| 邮箱 | apimecvn@gmail.com |
| 传真 | +842462813504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $224.2K |
| 马来西亚 | 18 | $68.1K |
| 中国 | 10 | $25.3K |
| 印度 | 1 | $12.6K |
| 新加坡 | 4 | $3.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $246 |
| 美国 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $31.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $213.4K | 喷雾机零件、喷枪 |
| PANBLAST SDN. BHD. | 18 | $74.3K | 喷雾机零件、喷砂机 | |
| POLYHOSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $12.6K | 高压塑料软管、其他钢铁管件 |
| Yelim Painting System Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.8K | 过滤净化器零件、喷枪 |
| KL Industrial Supply Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 喷雾机零件、气体过滤机械 |
| Shanghai Talenco Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Shanghai Shengchang Industry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 喷雾机零件、喷枪 |
| DFBLAST Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.5K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Yancheng Fengyao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $880 | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| Raptor Supplies | 美国 | 1 | $210 | 其他气泵、自动断路器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.6K | 其他合金钢平板轧材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 喷雾机零件 | Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | $88 |
| 2026-06-11 | 过滤净化器零件 | Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 传动部件 | Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | $292 |
| 2026-06-11 | 过滤净化器零件 | Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | $162 |
| 2026-06-11 | 喷雾机零件 | Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-06-11 | 喷雾机零件 | Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | $263 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁管件 | Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-06-11 | 过滤净化器零件 | Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | $45 |
| 2026-06-11 | 过滤净化器零件 | Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 传动轴及曲柄 | Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | $283 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 喷枪 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2025-11-26 | 喷枪 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-07 | 喷枪 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-07 | 喷枪 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2025-04-01 | 过滤净化器零件 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2025-04-01 | 垫片套装 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $718 |
| 2025-03-13 | 过滤净化器零件 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2025-03-13 | 垫片套装 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $725 |
| 2025-01-09 | 喷雾机零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2025-01-09 | 带配件增强橡胶管 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |