An Phu Industrial Material Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần vật tư thiết bị công nghiệp An Phú

47
进口笔数
12
出口笔数
$333.8K
进口金额
$31.5K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2025-11-26
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.2K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $17.5K · 2 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-08进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $827 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 1 笔2025-05进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.3K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.2K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $17.5K · 2 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-08进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $827 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 1 笔2025-05进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.3K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104600731
企查查编码QVNTJ7122C
成立日期2010-04-21
联系地址Số 2, Lô N15, ngõ 273, phố Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AN PHÚ
企业英文名称AN PHU INDUSTRIAL MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, Lô N15, ngõ 273, phố Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842422112886
邮箱apimecvn@gmail.com
传真+842462813504
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
842199过滤净化器零件
842420喷枪
392690其他塑料制品
848490垫片套装
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
841391泵零件
842430喷砂机
760900铝制管件

出口

HS 编码产品
842420喷枪
842430喷砂机
842490喷雾机零件
400942带配件增强橡胶管
820411不可调扳手
842199过滤净化器零件
848490垫片套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$224.2K
马来西亚18$68.1K
中国10$25.3K
印度1$12.6K
新加坡4$3.1K
澳大利亚1$246
美国1$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$31.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yelim Painting System Co., Ltd.韩国18$213.4K喷雾机零件、喷枪
PANBLAST SDN. BHD.18$74.3K喷雾机零件、喷砂机
POLYHOSE INDIA PRIVATE LIMITED印度1$12.6K高压塑料软管、其他钢铁管件
Yelim Painting System Co., Ltd.加拿大1$10.8K过滤净化器零件、喷枪
KL Industrial Supply Ltd.中国1$10.0K喷雾机零件、气体过滤机械
Shanghai Talenco Industry Co., Ltd.中国2$4.3K喷枪、喷雾机零件
Shanghai Shengchang Industry Equipment Co., Ltd.中国1$3.8K喷雾机零件、喷枪
DFBLAST Co., Ltd.中国4$3.5K喷雾机零件、阀门龙头
Yancheng Fengyao Machinery Co., Ltd.中国1$880喷雾机零件、其他钢铁制品
Raptor Supplies美国1$210其他气泵、自动断路器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南6$12.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Vina Co., Ltd.越南3$9.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南3$9.6K其他合金钢平板轧材、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11喷雾机零件Yelim Painting System Co., Ltd.韩国$88
2026-06-11过滤净化器零件Yelim Painting System Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-11传动部件Yelim Painting System Co., Ltd.韩国$292
2026-06-11过滤净化器零件Yelim Painting System Co., Ltd.韩国$162
2026-06-11喷雾机零件Yelim Painting System Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-06-11喷雾机零件Yelim Painting System Co., Ltd.韩国$263
2026-06-11其他钢铁管件Yelim Painting System Co., Ltd.韩国$20
2026-06-11过滤净化器零件Yelim Painting System Co., Ltd.韩国$45
2026-06-11过滤净化器零件Yelim Painting System Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-11传动轴及曲柄Yelim Painting System Co., Ltd.韩国$283

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26喷枪Texon Vietnam Co., Ltd.越南$84
2025-11-26喷枪Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2025-11-07喷枪Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2025-11-07喷枪Texon Vietnam Co., Ltd.越南$84
2025-04-01过滤净化器零件Seojin Vina Co., Ltd.越南$102
2025-04-01垫片套装Seojin Vina Co., Ltd.越南$718
2025-03-13过滤净化器零件Seojin Vina Co., Ltd.越南$102
2025-03-13垫片套装Seojin Vina Co., Ltd.越南$725
2025-01-09喷雾机零件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$46
2025-01-09带配件增强橡胶管Texon Vietnam Co., Ltd.越南$67

相关企业 · 同类产品

An Phu Industrial Material Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →