THANH PHAT SERVICE TRADING & CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Thành Phát
13
进口笔数
0
出口笔数
$84.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104956209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUST7WWU |
| 成立日期 | 2010-10-28 |
| 联系地址 | Số 25, ngách 21 ngõ 20 Nguyễn Chánh, Tổ 9, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 21 ngõ 20 Nguyễn Chánh, Tổ 9, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02435190129 |
| 邮箱 | info@thanhphatcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $64.2K |
| 泰国 | 5 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HEDSOMBUIDING MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $27.4K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| UNION PROPERTY CO., LTD | 泰国 | 5 | $20.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg |
| JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $19.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| HEBEI BOKER NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | 1 | $8.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| XIANGLI ANTI-STATIC DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD (JIANGSU) | 中国 | 1 | $4.9K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| CHANGZHOU TITAN BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 2 | $3.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| HE MEIJUAN | 中国 | 1 | $220 | PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 聚氯乙烯覆材 | UNION PROPERTY CO., LTD | 泰国 | $251 |
| 2025-06-11 | 聚氯乙烯覆材 | UNION PROPERTY CO., LTD | 泰国 | $8.2K |
| 2025-06-11 | 其他胶粘剂 | UNION PROPERTY CO., LTD | 泰国 | $465 |
| 2025-06-11 | 其他塑料建材 | UNION PROPERTY CO., LTD | 泰国 | $747 |
| 2024-08-22 | 聚氯乙烯覆材 | HEBEI BOKER NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-08-22 | 自粘塑料卷 | HEBEI BOKER NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-06-25 | 自粘塑料卷 | CHANGZHOU TITAN BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-06-25 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU TITAN BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-11-17 | 其他塑料建材 | UNION PROPERTY CO., LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2023-11-17 | 其他塑料建材 | UNION PROPERTY CO., LTD | 泰国 | $480 |