Phoenix Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN PHượNG HOàNG

314
进口笔数
0
出口笔数
$16.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $172.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $595.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $296.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $308.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $316.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $358.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $403.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $165.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $432.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $167.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.02M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.72M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $889.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $439.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $481.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $223.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $488.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $372.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $183.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $412.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $523.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $172.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $595.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $296.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $308.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $316.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $358.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $403.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $165.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $432.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $167.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.02M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.72M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $889.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $439.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $481.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $223.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $488.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $372.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $183.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $412.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $523.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100639311-001
企查查编码QVN651QVG0
成立日期2005-10-31
联系地址Số 3 Đặng Tất, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỢNG HOÀNG
企业英文名称BRANCH OF PHOENIX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 3 Đặng Tất, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话0822131625
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
190590其他食品制剂
180690其他含可可食品
170490糖果
110100小麦粉
1806322公斤以下巧克力
481950纸制包装容器
180631夹心巧克力块≤2kg
230230小麦麸皮残渣
100199其他小麦及混合麦

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚83$9.22M
新加坡82$3.31M
日本84$1.84M
印度尼西亚30$660.4K
巴西2$542.3K
中国台湾5$311.2K
澳大利亚2$297.1K
阿根廷10$281.0K
墨西哥10$158.1K
泰国10$99.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MYYAN FOOD INDUSTRY SDN BHD马来西亚13$5.80M甜饼干、其他塑料包装制品
Meiji Co., Ltd.马来西亚58$2.75M甜饼干
Meiji Co., Ltd.新加坡68$2.62M甜饼干、其他食品制剂
Meiji Food Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡37$1.92M甜饼干、其他食品制剂
Meiji Co., Ltd.日本33$1.00M其他含可可食品、2公斤以下巧克力
Meiji Co., Ltd.印度尼西亚23$537.6K甜饼干
Toyota Tsusho Corporation日本45$386.9K车身零件、车辆悬挂零件
TOYOTA TSUSHO (TAIWAN) CO LTD中国台湾5$311.2K染色聚酯布、其他饱和聚酯
Unidal Mexico S.A. de C.V.墨西哥11$168.5K其他含可可食品、糖果
Vista Distribution Co., Ltd.泰国7$79.1K其他食品制剂、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$4.9K
2026-04-29其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$3.6K
2026-04-29其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$4.9K
2026-04-29其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$3.6K
2026-04-28甜饼干MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$10.2K
2026-04-28甜饼干MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$25.2K
2026-04-28甜饼干MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$12.9K
2026-04-28甜饼干MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$12.9K
2026-04-28甜饼干MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$10.2K
2026-04-28甜饼干MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$25.2K

相关企业 · 同类产品

Phoenix Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →