Phoenix Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN PHượNG HOàNG
314
进口笔数
0
出口笔数
$16.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100639311-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN651QVG0 |
| 成立日期 | 2005-10-31 |
| 联系地址 | Số 3 Đặng Tất, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF PHOENIX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 3 Đặng Tất, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 0822131625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 83 | $9.22M |
| 新加坡 | 82 | $3.31M |
| 日本 | 84 | $1.84M |
| 印度尼西亚 | 30 | $660.4K |
| 巴西 | 2 | $542.3K |
| 中国台湾 | 5 | $311.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $297.1K |
| 阿根廷 | 10 | $281.0K |
| 墨西哥 | 10 | $158.1K |
| 泰国 | 10 | $99.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYYAN FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $5.80M | 甜饼干、其他塑料包装制品 |
| Meiji Co., Ltd. | 马来西亚 | 58 | $2.75M | 甜饼干 |
| Meiji Co., Ltd. | 新加坡 | 68 | $2.62M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Meiji Food Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $1.92M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Meiji Co., Ltd. | 日本 | 33 | $1.00M | 其他含可可食品、2公斤以下巧克力 |
| Meiji Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 23 | $537.6K | 甜饼干 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 45 | $386.9K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| TOYOTA TSUSHO (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 5 | $311.2K | 染色聚酯布、其他饱和聚酯 |
| Unidal Mexico S.A. de C.V. | 墨西哥 | 11 | $168.5K | 其他含可可食品、糖果 |
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $79.1K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $25.2K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | MEIJI FOOD ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $25.2K |