Zoom Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ZOOM VIệT NAM
175
进口笔数
9
出口笔数
$11.52M
进口金额
$122.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
22
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107930671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K7RXTN |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | Căn Shop house SP.10A-10, khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZOOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZOOM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn Shop house SP.10A-10, khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84961248222 |
| 邮箱 | hdcongtyzoom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843120 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $11.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $92.1K |
| 越南 | 5 | $29.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 45 | $4.31M | 电动叉车、机械零件 |
| Zoomlion Anhui Industrial Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.76M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Hunan Zoomlion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.37M | 360度挖掘机、其他升降机械 |
| Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.36M | 土方机械零件、360度挖掘机 |
| Sunward Intelligent (H.K.) Ltd. | 中国 | 10 | $1.00M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Foshan Zhenang Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $602.6K | 其他功能机器、750W以下直流电机 |
| Ningbo Staxx Material Handling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $229.7K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| 8008bd74e33afb1eaafb0cf96dffbbfd | 19 | $128.9K | ||
| Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $62.6K | 彩色合成针织布、女式棉裤 |
| CNS Machinery (Xuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.4K | 其他升降机械、机械零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $39.4K | 硫酸、钢铁螺钉螺栓 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.9K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.6K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Cassava Dragon Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.6K | 聚合物离子交换剂、包装机械 |
| LAO - VIET INTER INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $17.6K | 电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | CHANGSHA ZOOMLION ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | CHANGSHA ZOOMLION ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 电动叉车 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.6K |
| 2026-02-28 | 电动叉车 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-01-24 | 电动叉车 | LAO - VIET INTER INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $17.6K |
| 2026-01-24 | 电动叉车 | Cassava Dragon Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.6K |
| 2024-02-21 | 电动叉车 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-01-23 | 前端装载机 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $39.4K |
| 2023-06-16 | 机械零件 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-05-05 | 非电动叉车 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2023-04-06 | 电动叉车 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $6.0K |