Truong Bao Land International Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế TRườNG BảO LAND
2
进口笔数
0
出口笔数
$176.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316257918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5Y4QGK |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà Sunshine Building, 74C Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TRƯỜNG BẢO LAND |
| 企业英文名称 | TRUONG BAO LAND INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tòa nhà Sunshine Building, 74C Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84969178239 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $176.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAS Prodfra | 法国 | 2 | $176.9K | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 婴幼儿食品 | S A S PRODFRA | 法国 | $4.2K |
| 2023-12-05 | 婴幼儿食品 | S A S PRODFRA | 法国 | $3.8K |
| 2023-12-05 | 婴幼儿食品 | S A S PRODFRA | 法国 | $11.3K |
| 2023-07-10 | 婴幼儿食品 | S A S PRODFRA | 法国 | $725 |
| 2023-07-10 | 婴幼儿食品 | SAS Prodfra | 法国 | $466 |
| 2023-07-10 | 婴幼儿食品 | S A S PRODFRA | 法国 | $292 |
| 2023-07-10 | 婴幼儿食品 | S A S PRODFRA | 法国 | $41.5K |
| 2023-07-10 | 婴幼儿食品 | S A S PRODFRA | 法国 | $1.2K |
| 2023-07-10 | 婴幼儿食品 | S A S PRODFRA | 法国 | $11.4K |
| 2023-07-10 | 婴幼儿食品 | S A S PRODFRA | 法国 | $67.3K |