Cuong Thinh Phat Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM CườNG THịNH PHáT
2
进口笔数
17
出口笔数
$6.1K
进口金额
$856.5K
出口金额
2024-09-05
最近进口
2026-01-24
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316176539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST9VS8T |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | 71 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM CƯỜNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | CUONG THINH PHAT FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84931059923 |
| 邮箱 | cuongthinhphatfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 091099 | 其他香料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.2K |
| 中国 | 1 | $839 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 11 | $501.2K |
| 越南 | 4 | $354.6K |
| 美国 | 1 | $600 |
| 新加坡 | 1 | $185 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Nuts Pty Ltd | 越南 | 1 | $5.2K | 包馅面食 |
| BGIN Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $839 | 其他电气设备、其他电子IC |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Nuts Pty Ltd | 越南 | 4 | $354.6K | 其他冷冻水果坚果、冷冻烟熏蟹 |
| Master Nuts Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $319.2K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Shuey Shing Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $182.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Pho Lover | 美国 | 1 | $600 | 非电动固体燃料器具 |
| Floral Market | 新加坡 | 1 | $185 | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 1kVA以下变压器 | BGIN TECH PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2024-09-05 | 其他自动数据处理系统 | BGIN TECH PTE LTD | 中国 | $799 |
| 2024-09-05 | 1kVA以下变压器 | BGIN TECH PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2023-07-03 | 包馅面食 | MASTER NUTS PTY LTD | 越南 | $5.2K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 其他香料 | SHUEY SHING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-01-24 | 其他谷物粉 | SHUEY SHING PTY LTD | 澳大利亚 | $14.8K |
| 2026-01-24 | 其他香料 | SHUEY SHING PTY LTD | 澳大利亚 | $617 |
| 2026-01-24 | 鲜辣椒/甜椒 | SHUEY SHING PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2025-07-25 | 其他香料 | SHUEY SHING PTY LTD | 澳大利亚 | $800 |
| 2025-07-25 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHUEY SHING PTY LTD | 澳大利亚 | $9.3K |
| 2025-07-25 | 鲜辣椒/甜椒 | SHUEY SHING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-07-25 | 其他谷物粉 | SHUEY SHING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2025-07-25 | 其他食用蔬菜 | SHUEY SHING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2025-07-25 | 高淀粉芋头 | SHUEY SHING PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |