VLXD Minh Trang Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN THủY SảN VIOT MINH TRANG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$173.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110173982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2VW81N |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Số 27, tổ 23, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MITAFOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16A ngõ 200 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02422169926 |
| 邮箱 | vanphongminhhanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 910110 | 910110 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 2 | $122.3K |
| 菲律宾 | 1 | $24.5K |
| 越南 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bashir Alhalees Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 1 | $64.4K | 其他木炭、干鹰嘴豆 |
| Bashir Air Halees Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 1 | $58.0K | 整姜 |
| Agrivin Trading Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $24.5K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
| LCQ CONSUMER GOOD TRADING | 1 | $17.2K | 整姜 | |
| NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC | 越南 | 1 | $9.0K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 贵金属表 | Agrivin Trading Co., Ltd. | 菲律宾 | $24.5K |
| 2026-03-27 | 整姜 | LCQ CONSUMER GOOD TRADING | — | $17.2K |
| 2025-10-04 | 整姜 | Bashir Alhalees Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | $64.4K |
| 2025-09-25 | 整姜 | Bashir Air Halees Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | $58.0K |
| 2025-03-27 | 胡萝卜和萝卜 | NRTC DUBAI INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUITS TRADING (L L C) | 越南 | $9.0K |