Power Communication Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Sức Mạnh
2
进口笔数
21
出口笔数
$30.6K
进口金额
$42.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-01-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305225632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVH8UMC |
| 成立日期 | 2007-09-25 |
| 联系地址 | 403/70A Tân Chánh Hiệp 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Truyền Thông Sức Mạnh |
| 企业英文名称 | POWER COMMUNICATION CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 403/70A Tân Chánh Hiệp 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84908007282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $27.4K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $40.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Topot Textiles Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 聚酯短纤、聚酯短纤 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 16 | $40.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 5 | $2.9K | 拉链零件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚酯短纤 | SUZHOU TOPOT TEXTILES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-07 | 聚酯短纤 | SUZHOU TOPOT TEXTILES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-03 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $3.2K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $35 |
| 2024-01-29 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $204 |
| 2024-01-29 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $36 |
| 2024-01-29 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $190 |
| 2024-01-29 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $512 |
| 2024-01-29 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $164 |
| 2024-01-29 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $525 |
| 2023-11-29 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $165 |
| 2023-11-29 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $44 |
| 2023-11-29 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $128 |