Stamford Tyres Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Stamford Tyres Việt Nam

92
进口笔数
109
出口笔数
$7.19M
进口金额
$9.06M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-06
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $747.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $297.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.8K · 1 笔出口 $194.3K · 3 笔2023-11进口 $96.3K · 2 笔出口 $131.2K · 1 笔2023-12进口 $747.0K · 8 笔出口 $191.7K · 3 笔2024-01进口 $148.5K · 2 笔出口 $193.6K · 3 笔2024-02进口 $58.6K · 2 笔出口 $130.0K · 2 笔2024-03进口 $173.6K · 2 笔出口 $192.0K · 2 笔2024-04进口 $40.1K · 2 笔出口 $385.4K · 5 笔2024-05进口 $591.5K · 6 笔出口 $252.2K · 3 笔2024-06进口 $444.0K · 7 笔出口 $252.5K · 4 笔2024-07进口 $392.1K · 5 笔出口 $277.7K · 5 笔2024-08进口 $62.4K · 1 笔出口 $313.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $318.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 3 笔2025-02进口 $115.1K · 1 笔出口 $322.6K · 4 笔2025-03进口 $125.3K · 1 笔出口 $307.2K · 4 笔2025-04进口 $126.6K · 1 笔出口 $311.9K · 3 笔2025-05进口 $330.0K · 3 笔出口 $183.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $491.4K · 6 笔2025-07进口 $330.6K · 3 笔出口 $253.1K · 3 笔2025-08进口 $527.1K · 3 笔出口 $249.8K · 4 笔2025-09进口 $172.4K · 1 笔出口 $435.7K · 3 笔2025-10进口 $541.5K · 3 笔出口 $312.2K · 3 笔2025-11进口 $356.3K · 2 笔出口 $439.6K · 5 笔2025-12进口 $42.1K · 1 笔出口 $389.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $336.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 2 笔2026-03进口 $122.9K · 3 笔出口 $187.9K · 2 笔2026-04进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $297.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.8K · 1 笔出口 $194.3K · 3 笔2023-11进口 $96.3K · 2 笔出口 $131.2K · 1 笔2023-12进口 $747.0K · 8 笔出口 $191.7K · 3 笔2024-01进口 $148.5K · 2 笔出口 $193.6K · 3 笔2024-02进口 $58.6K · 2 笔出口 $130.0K · 2 笔2024-03进口 $173.6K · 2 笔出口 $192.0K · 2 笔2024-04进口 $40.1K · 2 笔出口 $385.4K · 5 笔2024-05进口 $591.5K · 6 笔出口 $252.2K · 3 笔2024-06进口 $444.0K · 7 笔出口 $252.5K · 4 笔2024-07进口 $392.1K · 5 笔出口 $277.7K · 5 笔2024-08进口 $62.4K · 1 笔出口 $313.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $318.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 3 笔2025-02进口 $115.1K · 1 笔出口 $322.6K · 4 笔2025-03进口 $125.3K · 1 笔出口 $307.2K · 4 笔2025-04进口 $126.6K · 1 笔出口 $311.9K · 3 笔2025-05进口 $330.0K · 3 笔出口 $183.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $491.4K · 6 笔2025-07进口 $330.6K · 3 笔出口 $253.1K · 3 笔2025-08进口 $527.1K · 3 笔出口 $249.8K · 4 笔2025-09进口 $172.4K · 1 笔出口 $435.7K · 3 笔2025-10进口 $541.5K · 3 笔出口 $312.2K · 3 笔2025-11进口 $356.3K · 2 笔出口 $439.6K · 5 笔2025-12进口 $42.1K · 1 笔出口 $389.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $336.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 2 笔2026-03进口 $122.9K · 3 笔出口 $187.9K · 2 笔2026-04进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312162750
企查查编码QVNVNH555B
成立日期2013-02-05
联系地址Số 17/6A Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STAMFORD TYRES VIỆT NAM
企业英文名称STAMFORD TYRES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17/6A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+842839430558
邮箱cs.vn@stamfordtyres.com
官网www.stamfordtyres.com.vn
传真02838310218
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本277.662亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
401120公交卡车轮胎
850710铅酸启动电池

出口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
401120公交卡车轮胎
610910棉针织T恤及背心
610190其他男式针织外套
420212塑纺容器
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国59$5.92M
马来西亚19$809.8K
日本8$249.1K
韩国2$85.1K
捷克3$48.7K
葡萄牙3$28.3K
斯洛伐克3$19.4K
德国4$18.1K
美国1$1.4K
南非1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚95$7.82M
中国香港7$675.7K
加拿大4$529.2K
日本4$31.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Rubber Asia (Tyre) Pte. Ltd.新加坡45$5.28M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Continental Tyre PJ Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚44$1.82M新汽车轮胎、工业充气轮胎
Clarios Delkor Corporation韩国2$85.1K铅酸启动电池、铅酸蓄电池
Stamford Tyres International Pte. Ltd.新加坡1$1.2K新汽车轮胎、公交卡车轮胎

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TH Tire & Wheels Ltd.澳大利亚95$7.82M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
TH TIRE & WHEELS LTD中国香港7$675.7K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
TH Tire & Wheels Ltd.加拿大4$529.2K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
MANLEE ENTERPRISES (HONG KONG) LTD中国香港2$24.1K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
TH Tire & Wheels Ltd.日本2$7.4K新汽车轮胎、公交卡车轮胎

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28新汽车轮胎SUMITOMO RUBBER ASIA (TYRE) PTE LTD泰国$1.2K
2026-04-28新汽车轮胎SUMITOMO RUBBER ASIA (TYRE) PTE LTD泰国$1.1K
2026-04-28新汽车轮胎SUMITOMO RUBBER ASIA (TYRE) PTE LTD泰国$1.1K
2026-04-28新汽车轮胎SUMITOMO RUBBER ASIA (TYRE) PTE LTD泰国$2.0K
2026-04-28新汽车轮胎SUMITOMO RUBBER ASIA (TYRE) PTE LTD泰国$1.7K
2026-04-28新汽车轮胎SUMITOMO RUBBER ASIA (TYRE) PTE LTD泰国$1.7K
2026-04-28新汽车轮胎SUMITOMO RUBBER ASIA (TYRE) PTE LTD泰国$2.5K
2026-04-28新汽车轮胎SUMITOMO RUBBER ASIA (TYRE) PTE LTD泰国$1.7K
2026-04-28新汽车轮胎SUMITOMO RUBBER ASIA (TYRE) PTE LTD泰国$2.6K
2026-04-28新汽车轮胎SUMITOMO RUBBER ASIA (TYRE) PTE LTD泰国$2.3K

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06新汽车轮胎TH TIRE & WHEELS LTD中国香港$3.3K
2026-03-06新汽车轮胎TH TIRE & WHEELS LTD中国香港$5.3K
2026-03-06新汽车轮胎TH TIRE & WHEELS LTD中国香港$6.7K
2026-03-06新汽车轮胎TH TIRE & WHEELS LTD中国香港$3.3K
2026-03-06公交卡车轮胎TH TIRE & WHEELS LTD中国香港$2.4K
2026-03-06新汽车轮胎TH TIRE & WHEELS LTD中国香港$6.7K
2026-03-06新汽车轮胎TH TIRE & WHEELS LTD中国香港$1.5K
2026-03-06新汽车轮胎TH TIRE & WHEELS LTD中国香港$5.5K
2026-03-06新汽车轮胎TH TIRE & WHEELS LTD中国香港$36.3K
2026-03-06新汽车轮胎TH TIRE & WHEELS LTD中国香港$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Stamford Tyres Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →