Dermatech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DERMATECH VIệT NAM
312
进口笔数
4
出口笔数
$614.5K
进口金额
$30.5K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-03-20
最近出口
42
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316312855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKKU3XA |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | Số 85 Đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DERMATECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DERMATECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 đường D6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862960525 |
| 邮箱 | tami@dermatech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 290522 | 无环萜烯醇 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 290721 | 间苯二酚及盐 |
| 110820 | 菊粉 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 76 | $273.5K |
| 印度 | 34 | $77.5K |
| 荷兰 | 53 | $62.3K |
| 美国 | 47 | $60.2K |
| 意大利 | 30 | $48.9K |
| 比利时 | 37 | $43.5K |
| 以色列 | 12 | $15.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $10.6K |
| 中国 | 5 | $7.3K |
| 丹麦 | 14 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $21.8K |
| 法国 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Codif Technologie Naturelle | 法国 | 66 | $270.6K | 其他植物提取物、盐及氯化钠 |
| GOBIOTICS B.V. | 荷兰 | 57 | $83.9K | 天然聚合物、菊粉 |
| P2 Science, Inc. | 美国 | 29 | $57.1K | 无环萜烯醇、其他无环醚衍生物 |
| SOMU ORGANO CHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $35.6K | 其他环烷酮、其他酚醇 |
| Kalichem S.r.l. | 意大利 | 9 | $26.9K | 其他化学制剂、其他磷酸钙 |
| Gobiotics B.V. | 比利时 | 27 | $21.9K | 其他植物提取物、其他羧酸衍生物 |
| Sharon Personal Care S.R.L. | 意大利 | 11 | $20.0K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Sharon Personal Care Ltd. | 以色列 | 12 | $15.9K | 其他消毒剂、其他醚醇衍生物 |
| SALIXIN A/S | 13 | $6.6K | 其他植物提取物 | |
| Sina BT Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $1.8K | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant Come Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Global Tone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Codif International | 法国 | 1 | $8.7K | 其他护肤品、其他酶制剂 |
| Codif International | 越南 | 1 | $4.4K | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他植物提取物 | GOBIOTICS B.V. | 比利时 | $2.4K |
| 2026-07-29 | 菊粉 | GOBIOTICS B.V. | 荷兰 | $5.8K |
| 2026-07-29 | 菊粉 | GOBIOTICS B.V. | 荷兰 | $5.8K |
| 2026-07-29 | 其他植物提取物 | GOBIOTICS B.V. | 比利时 | $232 |
| 2026-07-29 | 其他植物提取物 | GOBIOTICS B.V. | 比利时 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 菊粉 | GOBIOTICS B.V. | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他植物提取物 | GOBIOTICS B.V. | 比利时 | $269 |
| 2026-07-29 | 其他植物提取物 | GOBIOTICS B.V. | 比利时 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 其他植物提取物 | SALIXIN A/S | 丹麦 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 其他羧酸衍生物 | GOBIOTICS B.V. | 比利时 | $804 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他酶制剂 | Codif International | 法国 | $8.7K |
| 2025-12-11 | 其他酶制剂 | Codif International | 越南 | $4.4K |
| 2023-09-14 | 烯烃聚合物 | Global Tone Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2023-09-13 | 烯烃聚合物 | Giant Come Ltd. | 越南 | $8.7K |