Huy Nam Seafoods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,411 笔 · 主营 冷冻章鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huy Nam

330
进口笔数
1,411
出口笔数
$27.30M
进口金额
$124.04M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-31
最近出口
105
供应商数
308
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.72M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $393.8K · 4 笔2023-11进口 $1.07M · 11 笔出口 $2.94M · 31 笔2023-12进口 $1.30M · 12 笔出口 $2.47M · 23 笔2024-01进口 $1.56M · 14 笔出口 $3.21M · 38 笔2024-02进口 $475.6K · 6 笔出口 $2.20M · 24 笔2024-03进口 $621.4K · 7 笔出口 $1.98M · 23 笔2024-04进口 $124.3K · 2 笔出口 $2.34M · 33 笔2024-05进口 $487.2K · 5 笔出口 $3.45M · 39 笔2024-06进口 $201.4K · 3 笔出口 $2.16M · 24 笔2024-07进口 $662.5K · 8 笔出口 $2.49M · 32 笔2024-08进口 $236.4K · 4 笔出口 $2.12M · 30 笔2024-09进口 $184.0K · 4 笔出口 $1.70M · 15 笔2024-10进口 $479.8K · 6 笔出口 $2.59M · 36 笔2024-11进口 $89.8K · 2 笔出口 $2.78M · 35 笔2024-12进口 $515.1K · 6 笔出口 $1.73M · 19 笔2025-01进口 $858.0K · 9 笔出口 $3.08M · 30 笔2025-02进口 $501.2K · 8 笔出口 $1.39M · 23 笔2025-03进口 $494.6K · 7 笔出口 $2.93M · 32 笔2025-04进口 $507.8K · 7 笔出口 $3.02M · 37 笔2025-05进口 $698.0K · 12 笔出口 $2.72M · 33 笔2025-06进口 $203.3K · 5 笔出口 $3.01M · 31 笔2025-07进口 $133.8K · 2 笔出口 $2.71M · 36 笔2025-08进口 $486.6K · 6 笔出口 $4.20M · 51 笔2025-09进口 $274.9K · 5 笔出口 $2.93M · 30 笔2025-10进口 $526.3K · 6 笔出口 $4.13M · 44 笔2025-11进口 $625.4K · 7 笔出口 $4.61M · 56 笔2025-12进口 $691.4K · 8 笔出口 $5.13M · 58 笔2026-01进口 $1.25M · 18 笔出口 $5.72M · 70 笔2026-02进口 $267.1K · 8 笔出口 $3.16M · 33 笔2026-03进口 $1.18M · 15 笔出口 $2.38M · 22 笔2026-04进口 $1.24M · 9 笔出口 $1.78M · 20 笔2026-05进口 $313.5K · 6 笔出口 $3.68M · 37 笔2026-06进口 $95.0K · 3 笔出口 $2.91M · 31 笔2026-07进口 $141.2K · 4 笔出口 $2.88M · 35 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $393.8K · 4 笔2023-11进口 $1.07M · 11 笔出口 $2.94M · 31 笔2023-12进口 $1.30M · 12 笔出口 $2.47M · 23 笔2024-01进口 $1.56M · 14 笔出口 $3.21M · 38 笔2024-02进口 $475.6K · 6 笔出口 $2.20M · 24 笔2024-03进口 $621.4K · 7 笔出口 $1.98M · 23 笔2024-04进口 $124.3K · 2 笔出口 $2.34M · 33 笔2024-05进口 $487.2K · 5 笔出口 $3.45M · 39 笔2024-06进口 $201.4K · 3 笔出口 $2.16M · 24 笔2024-07进口 $662.5K · 8 笔出口 $2.49M · 32 笔2024-08进口 $236.4K · 4 笔出口 $2.12M · 30 笔2024-09进口 $184.0K · 4 笔出口 $1.70M · 15 笔2024-10进口 $479.8K · 6 笔出口 $2.59M · 36 笔2024-11进口 $89.8K · 2 笔出口 $2.78M · 35 笔2024-12进口 $515.1K · 6 笔出口 $1.73M · 19 笔2025-01进口 $858.0K · 9 笔出口 $3.08M · 30 笔2025-02进口 $501.2K · 8 笔出口 $1.39M · 23 笔2025-03进口 $494.6K · 7 笔出口 $2.93M · 32 笔2025-04进口 $507.8K · 7 笔出口 $3.02M · 37 笔2025-05进口 $698.0K · 12 笔出口 $2.72M · 33 笔2025-06进口 $203.3K · 5 笔出口 $3.01M · 31 笔2025-07进口 $133.8K · 2 笔出口 $2.71M · 36 笔2025-08进口 $486.6K · 6 笔出口 $4.20M · 51 笔2025-09进口 $274.9K · 5 笔出口 $2.93M · 30 笔2025-10进口 $526.3K · 6 笔出口 $4.13M · 44 笔2025-11进口 $625.4K · 7 笔出口 $4.61M · 56 笔2025-12进口 $691.4K · 8 笔出口 $5.13M · 58 笔2026-01进口 $1.25M · 18 笔出口 $5.72M · 70 笔2026-02进口 $267.1K · 8 笔出口 $3.16M · 33 笔2026-03进口 $1.18M · 15 笔出口 $2.38M · 22 笔2026-04进口 $1.24M · 9 笔出口 $1.78M · 20 笔2026-05进口 $313.5K · 6 笔出口 $3.68M · 37 笔2026-06进口 $95.0K · 3 笔出口 $2.91M · 31 笔2026-07进口 $141.2K · 4 笔出口 $2.88M · 35 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1700415026
企查查编码QVNRQ7GJYE
成立日期2003-05-05
联系地址Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY NAM
企业英文名称HUY NAM SEAFOODS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và đúng quy hoạch. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842973616128
邮箱info@huynam.net
传真+842973616129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本640亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
160556加工软体动物
030389其他冷冻鱼
160553加工贻贝
030354冻鲭鱼
160555加工章鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030614冷冻烟熏蟹

出口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030487冻金枪鱼片
160555加工章鱼
160554加工墨鱼鱿鱼
160556加工软体动物
030489冷冻鱼片
160420鱼肉制品
030389其他冷冻鱼
160559其他软体动物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚100$12.12M
印度83$6.06M
中国49$2.36M
巴基斯坦19$2.11M
秘鲁22$1.35M
日本21$1.12M
越南14$760.0K
智利7$656.8K
厄瓜多尔2$239.4K
菲律宾2$202.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本399$44.86M
越南271$21.62M
俄罗斯129$14.22M
韩国111$8.46M
新加坡103$5.06M
意大利20$2.21M
澳大利亚45$2.15M
葡萄牙19$2.09M
法国16$2.08M
西班牙27$2.02M

贸易伙伴

上游供应商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚20$2.28M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT Anugrah Mina Sejahtera印度尼西亚15$1.55M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚10$1.50M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT LAUTAN MUTIARA JAYA印度尼西亚10$1.35M冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片
Donggang Xinhong Food Co., Ltd.中国16$893.3K加工软体动物、冻扇贝
Basu International印度10$765.4K其他鲜鱼、冻墨鱼鱿鱼
Kanehiro Co., Ltd.日本11$731.9K其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
Novaperu S.A.C.秘鲁14$712.9K冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片
ESS KAY EXPORTS印度8$695.8K冻墨鱼鱿鱼、女式化纤服装
Seaboy Fisheries Pvt. Ltd.印度9$656.0K加工贻贝、冷冻章鱼

下游采购商(共 308)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y Trading Co., Ltd.日本55$12.51M冷冻章鱼、保藏虾制品
Kunitake Office Corp日本28$6.26M冷冻章鱼
Japan Delica Co., Ltd.日本50$5.89M保藏虾制品、冷冻烟熏蟹
Oceans Korea Co., Ltd.越南60$5.20M冷冻章鱼、加工鲍鱼
Kohyo Co., Ltd.日本39$3.55M冷冻虾、冷冻豆类
Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本27$2.97M冷冻鱼肉、冷冻虾
LP Foods Pte. Ltd.新加坡35$2.70M冷冻虾、冷冻鱼片
Mekong Food Connection Pte. Ltd.新加坡51$2.64M冻鲶鱼片、冷冻虾
Tokai Denpun Co., Ltd.挪威31$2.34M冷冻鱼片、鱼肉制品
Kamoi Food Co., Ltd.日本27$1.81M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼Mooijer Volendam B.V.越南$11.3K
2026-07-30冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼Mooijer Volendam B.V.越南$11.3K
2026-07-30冷冻鱼片Mooijer Volendam B.V.越南$14.1K
2026-07-30冷冻鱼片Mooijer Volendam B.V.越南$14.1K
2026-07-13加工贻贝SHINY ZONE FOOD CO., LIMITED中国$66.2K
2026-07-10冻鲭鱼Mekong Food Connection Pte., Ltd.越南$24.0K
2026-06-18加工贻贝OCEANPURE CO., LIMITED中国$13.5K
2026-06-15冻墨鱼鱿鱼Novaperu S.A.C.秘鲁$44.5K
2026-06-10加工软体动物Shandong Hepco Foods Co., Ltd.中国$37.0K
2026-05-22冻墨鱼鱿鱼Novaperu S.A.C.秘鲁$44.5K

出口(共 1,411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-31FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU-18 DEGREES CELSIUS FROZEN CRYSTAL SHRIMP DUMPLING DRIED SQUID DRIED SHRIMP FROZEN VIETNAMESE STYLE SPRING ROLLS FROZEN COOKED CLAMS CROAKER FISH SALTED THREADFIN FISH CARGO IS STORED IN A REFRIGERATED CONTAINER SAT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATUOF -18.0 DEGREES CELSIUSPRIME FOOD PROCESSING , LLC美国$0
2026-07-31其他鲜冷冻肉COMMERCE SOLINE LTEE.—$116.2K
2026-07-31冻墨鱼鱿鱼EURASIA FOOD SUPPLY PTE. LTD.新加坡$2.2K
2026-07-31FROZEN FROG LEGS (FROZEN FROG LEGS BELLY ON, SADDLE ON (1.5- 2CM) L/C NO.: IMP2587488M CONTAINER TO BE SET AT MINUS 20 DEGREES CELSIUSCOMMERCE SOLINE LTEE.美国$0
2026-07-31冻墨鱼鱿鱼DIAN XIAO ER GROUP PTE. LTD.—$15.3K
2026-07-31冻墨鱼鱿鱼DIAN XIAO ER GROUP PTE. LTD.—$3.8K
2026-07-31加工墨鱼鱿鱼EURASIA FOOD SUPPLY PTE. LTD.新加坡$3.4K
2026-07-31冷冻鱼片EURASIA FOOD SUPPLY PTE. LTD.新加坡$4.0K
2026-07-31冷冻虾EURASIA FOOD SUPPLY PTE. LTD.新加坡$773
2026-07-31保藏虾制品EURASIA FOOD SUPPLY PTE. LTD.新加坡$6.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Huy Nam Seafoods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →