Huy Nam Seafoods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,278 笔 · 主营 冷冻章鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huy Nam

308
进口笔数
1,278
出口笔数
$25.90M
进口金额
$114.68M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-05-11
最近出口
99
供应商数
287
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.72M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $281.8K · 5 笔出口 $839.0K · 9 笔2023-09进口 $796.0K · 10 笔出口 $2.33M · 29 笔2023-10进口 $950.7K · 10 笔出口 $3.46M · 37 笔2023-11进口 $1.07M · 11 笔出口 $2.94M · 30 笔2023-12进口 $1.30M · 12 笔出口 $2.47M · 23 笔2024-01进口 $1.56M · 14 笔出口 $3.21M · 37 笔2024-02进口 $475.6K · 6 笔出口 $2.20M · 24 笔2024-03进口 $621.4K · 7 笔出口 $1.98M · 22 笔2024-04进口 $124.3K · 2 笔出口 $2.34M · 32 笔2024-05进口 $487.2K · 5 笔出口 $3.45M · 38 笔2024-06进口 $201.4K · 3 笔出口 $2.16M · 24 笔2024-07进口 $662.5K · 8 笔出口 $2.49M · 29 笔2024-08进口 $236.4K · 4 笔出口 $2.12M · 30 笔2024-09进口 $184.0K · 4 笔出口 $1.70M · 15 笔2024-10进口 $479.8K · 6 笔出口 $2.59M · 34 笔2024-11进口 $89.8K · 2 笔出口 $2.78M · 34 笔2024-12进口 $515.1K · 6 笔出口 $1.73M · 19 笔2025-01进口 $858.0K · 9 笔出口 $3.08M · 29 笔2025-02进口 $501.2K · 8 笔出口 $1.39M · 23 笔2025-03进口 $494.6K · 7 笔出口 $2.93M · 32 笔2025-04进口 $507.8K · 7 笔出口 $3.02M · 36 笔2025-05进口 $698.0K · 12 笔出口 $2.72M · 32 笔2025-06进口 $203.3K · 5 笔出口 $3.01M · 31 笔2025-07进口 $133.8K · 2 笔出口 $2.71M · 35 笔2025-08进口 $486.6K · 6 笔出口 $4.20M · 48 笔2025-09进口 $274.9K · 5 笔出口 $2.93M · 30 笔2025-10进口 $526.3K · 6 笔出口 $4.13M · 43 笔2025-11进口 $625.4K · 7 笔出口 $4.61M · 56 笔2025-12进口 $691.4K · 8 笔出口 $5.13M · 57 笔2026-01进口 $1.00M · 15 笔出口 $5.72M · 69 笔2026-02进口 $267.1K · 8 笔出口 $3.16M · 33 笔2026-03进口 $575.0K · 9 笔出口 $2.38M · 22 笔2026-04进口 $1.24M · 9 笔出口 $1.78M · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $281.8K · 5 笔出口 $839.0K · 9 笔2023-09进口 $796.0K · 10 笔出口 $2.33M · 29 笔2023-10进口 $950.7K · 10 笔出口 $3.46M · 37 笔2023-11进口 $1.07M · 11 笔出口 $2.94M · 30 笔2023-12进口 $1.30M · 12 笔出口 $2.47M · 23 笔2024-01进口 $1.56M · 14 笔出口 $3.21M · 37 笔2024-02进口 $475.6K · 6 笔出口 $2.20M · 24 笔2024-03进口 $621.4K · 7 笔出口 $1.98M · 22 笔2024-04进口 $124.3K · 2 笔出口 $2.34M · 32 笔2024-05进口 $487.2K · 5 笔出口 $3.45M · 38 笔2024-06进口 $201.4K · 3 笔出口 $2.16M · 24 笔2024-07进口 $662.5K · 8 笔出口 $2.49M · 29 笔2024-08进口 $236.4K · 4 笔出口 $2.12M · 30 笔2024-09进口 $184.0K · 4 笔出口 $1.70M · 15 笔2024-10进口 $479.8K · 6 笔出口 $2.59M · 34 笔2024-11进口 $89.8K · 2 笔出口 $2.78M · 34 笔2024-12进口 $515.1K · 6 笔出口 $1.73M · 19 笔2025-01进口 $858.0K · 9 笔出口 $3.08M · 29 笔2025-02进口 $501.2K · 8 笔出口 $1.39M · 23 笔2025-03进口 $494.6K · 7 笔出口 $2.93M · 32 笔2025-04进口 $507.8K · 7 笔出口 $3.02M · 36 笔2025-05进口 $698.0K · 12 笔出口 $2.72M · 32 笔2025-06进口 $203.3K · 5 笔出口 $3.01M · 31 笔2025-07进口 $133.8K · 2 笔出口 $2.71M · 35 笔2025-08进口 $486.6K · 6 笔出口 $4.20M · 48 笔2025-09进口 $274.9K · 5 笔出口 $2.93M · 30 笔2025-10进口 $526.3K · 6 笔出口 $4.13M · 43 笔2025-11进口 $625.4K · 7 笔出口 $4.61M · 56 笔2025-12进口 $691.4K · 8 笔出口 $5.13M · 57 笔2026-01进口 $1.00M · 15 笔出口 $5.72M · 69 笔2026-02进口 $267.1K · 8 笔出口 $3.16M · 33 笔2026-03进口 $575.0K · 9 笔出口 $2.38M · 22 笔2026-04进口 $1.24M · 9 笔出口 $1.78M · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号1700415026
企查查编码QVNRQ7GJYE
成立日期2003-05-05
联系地址Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY NAM
企业英文名称HUY NAM SEAFOODS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và đúng quy hoạch. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842973616128
邮箱info@huynam.net
传真+842973616129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本640亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
160556加工软体动物
030389其他冷冻鱼
030354冻鲭鱼
160553加工贻贝
160555加工章鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030614冷冻烟熏蟹
020890其他鲜冷冻肉

出口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030487冻金枪鱼片
160554加工墨鱼鱿鱼
160555加工章鱼
160556加工软体动物
030489冷冻鱼片
160420鱼肉制品
030389其他冷冻鱼
160559其他软体动物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚98$11.93M
印度83$6.06M
中国45$2.20M
巴基斯坦12$1.44M
秘鲁17$1.13M
日本20$1.03M
越南11$685.1K
智利7$656.8K
厄瓜多尔2$239.4K
菲律宾2$202.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本372$41.73M
越南271$21.62M
俄罗斯124$13.49M
韩国107$8.20M
新加坡90$4.40M
意大利20$2.21M
法国15$2.06M
西班牙27$2.02M
澳大利亚41$1.86M
葡萄牙17$1.83M

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Gerbang Bahari Sejahtera印度尼西亚19$2.19M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT Anugrah Mina Sejahtera印度尼西亚15$1.55M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT Sanjaya Internasional Fishery印度尼西亚10$1.50M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT Lautan Mutiara Jaya印度尼西亚10$1.35M冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片
Donggang Xinhong Food Co., Ltd.中国16$893.3K加工软体动物、冷冻蛤蜊
ESS KAY EXPORTS印度8$695.8K冻墨鱼鱿鱼、女式化纤服装
Sonia Marine Exports Pvt. Ltd.印度8$657.5K冻墨鱼鱿鱼、冻罗非鱼
Seaboy Fisheries Pvt. Ltd.印度9$656.0K加工贻贝、冷冻章鱼
Kanehiro Co., Ltd.日本10$633.9K其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
Novaperu S.A.C.秘鲁9$487.5K冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片

下游采购商(共 287)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y Trading Co., Ltd.日本51$11.52M冷冻章鱼、保藏虾制品
Kunitake Office Corp日本25$5.57M冷冻章鱼
Japan Delica Co., Ltd.日本47$5.39M保藏虾制品、冷冻虾
Oceans Korea Co., Ltd.越南60$5.20M冷冻章鱼、其他冷冻软体动物
Kohyo Co., Ltd.日本37$3.54M冷冻虾、冷冻豆类
Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本23$2.62M冷冻鱼肉、冷冻虾
Mekong Food Connection Pte. Ltd.新加坡49$2.59M冻鲶鱼片、冷冻虾
OOO Ultra Fish俄罗斯24$2.43M冷冻虾、冻鲶鱼片
LP Foods Pte. Ltd.新加坡30$2.20M冷冻虾、冷冻鱼片
Kamoi Food Co., Ltd.日本27$1.81M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23冻墨鱼鱿鱼Novaperu S.A.C.秘鲁$42.0K
2026-04-21冷冻章鱼SILVER SEA FOOD印度$80.0K
2026-04-21冷冻章鱼SILVER SEA FOOD印度$80.0K
2026-04-20冻墨鱼鱿鱼NOVAPERU S A C秘鲁$45.9K
2026-04-20冻墨鱼鱿鱼NOVAPERU S A C秘鲁$45.9K
2026-04-15冷冻章鱼NOORI QADRI (PRIVATE) LTD巴基斯坦$100.7K
2026-04-15冷冻章鱼NOORI QADRI (PRIVATE) LTD巴基斯坦$100.7K
2026-04-13冷冻章鱼COASTAL SEAFOODS巴基斯坦$102.2K
2026-04-13冷冻章鱼COASTAL SEAFOODS巴基斯坦$102.2K
2026-04-12冻墨鱼鱿鱼Novaperu S.A.C.秘鲁$41.8K

出口(共 1,278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11冷冻章鱼ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК蒙古$6.0K
2026-05-11冻鲶鱼片ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК蒙古$13.2K
2026-05-11冻罗非鱼片ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК蒙古$7.9K
2026-05-11加工墨鱼鱿鱼ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК蒙古$13.0K
2026-05-11冻鲶鱼片ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК蒙古$7.7K
2026-05-11冻罗非鱼ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК蒙古$6.6K
2026-05-11保藏虾制品ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК蒙古$17.7K
2026-05-11冷冻鲶鱼ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК蒙古$7.0K
2026-05-11保藏虾制品ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК蒙古$20.1K
2026-04-25其他冷冻鱼SIAM CANADIAN (ASIA) LTD中国香港$52.5K

相关企业 · 同类产品

Huy Nam Seafoods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →