Huy Nam Seafoods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,278 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huy Nam
308
进口笔数
1,278
出口笔数
$25.90M
进口金额
$114.68M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-05-11
最近出口
99
供应商数
287
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700415026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ7GJYE |
| 成立日期 | 2003-05-05 |
| 联系地址 | Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY NAM |
| 企业英文名称 | HUY NAM SEAFOODS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và đúng quy hoạch. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842973616128 |
| 邮箱 | info@huynam.net |
| 传真 | +842973616129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 640亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 160553 | 加工贻贝 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 98 | $11.93M |
| 印度 | 83 | $6.06M |
| 中国 | 45 | $2.20M |
| 巴基斯坦 | 12 | $1.44M |
| 秘鲁 | 17 | $1.13M |
| 日本 | 20 | $1.03M |
| 越南 | 11 | $685.1K |
| 智利 | 7 | $656.8K |
| 厄瓜多尔 | 2 | $239.4K |
| 菲律宾 | 2 | $202.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 372 | $41.73M |
| 越南 | 271 | $21.62M |
| 俄罗斯 | 124 | $13.49M |
| 韩国 | 107 | $8.20M |
| 新加坡 | 90 | $4.40M |
| 意大利 | 20 | $2.21M |
| 法国 | 15 | $2.06M |
| 西班牙 | 27 | $2.02M |
| 澳大利亚 | 41 | $1.86M |
| 葡萄牙 | 17 | $1.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Gerbang Bahari Sejahtera | 印度尼西亚 | 19 | $2.19M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 15 | $1.55M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Sanjaya Internasional Fishery | 印度尼西亚 | 10 | $1.50M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Lautan Mutiara Jaya | 印度尼西亚 | 10 | $1.35M | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| Donggang Xinhong Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $893.3K | 加工软体动物、冷冻蛤蜊 |
| ESS KAY EXPORTS | 印度 | 8 | $695.8K | 冻墨鱼鱿鱼、女式化纤服装 |
| Sonia Marine Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $657.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冻罗非鱼 |
| Seaboy Fisheries Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $656.0K | 加工贻贝、冷冻章鱼 |
| Kanehiro Co., Ltd. | 日本 | 10 | $633.9K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Novaperu S.A.C. | 秘鲁 | 9 | $487.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
下游采购商(共 287)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y Trading Co., Ltd. | 日本 | 51 | $11.52M | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| Kunitake Office Corp | 日本 | 25 | $5.57M | 冷冻章鱼 |
| Japan Delica Co., Ltd. | 日本 | 47 | $5.39M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Oceans Korea Co., Ltd. | 越南 | 60 | $5.20M | 冷冻章鱼、其他冷冻软体动物 |
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 37 | $3.54M | 冷冻虾、冷冻豆类 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 23 | $2.62M | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $2.59M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| OOO Ultra Fish | 俄罗斯 | 24 | $2.43M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| LP Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $2.20M | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| Kamoi Food Co., Ltd. | 日本 | 27 | $1.81M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | Novaperu S.A.C. | 秘鲁 | $42.0K |
| 2026-04-21 | 冷冻章鱼 | SILVER SEA FOOD | 印度 | $80.0K |
| 2026-04-21 | 冷冻章鱼 | SILVER SEA FOOD | 印度 | $80.0K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | NOVAPERU S A C | 秘鲁 | $45.9K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | NOVAPERU S A C | 秘鲁 | $45.9K |
| 2026-04-15 | 冷冻章鱼 | NOORI QADRI (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $100.7K |
| 2026-04-15 | 冷冻章鱼 | NOORI QADRI (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $100.7K |
| 2026-04-13 | 冷冻章鱼 | COASTAL SEAFOODS | 巴基斯坦 | $102.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻章鱼 | COASTAL SEAFOODS | 巴基斯坦 | $102.2K |
| 2026-04-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | Novaperu S.A.C. | 秘鲁 | $41.8K |
出口(共 1,278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 冷冻章鱼 | ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК | 蒙古 | $6.0K |
| 2026-05-11 | 冻鲶鱼片 | ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК | 蒙古 | $13.2K |
| 2026-05-11 | 冻罗非鱼片 | ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК | 蒙古 | $7.9K |
| 2026-05-11 | 加工墨鱼鱿鱼 | ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК | 蒙古 | $13.0K |
| 2026-05-11 | 冻鲶鱼片 | ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК | 蒙古 | $7.7K |
| 2026-05-11 | 冻罗非鱼 | ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК | 蒙古 | $6.6K |
| 2026-05-11 | 保藏虾制品 | ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК | 蒙古 | $17.7K |
| 2026-05-11 | 冷冻鲶鱼 | ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК | 蒙古 | $7.0K |
| 2026-05-11 | 保藏虾制品 | ТИ ЭС ГЛОБАЛ ХХК | 蒙古 | $20.1K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻鱼 | SIAM CANADIAN (ASIA) LTD | 中国香港 | $52.5K |