Huy Nam Seafoods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,411 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huy Nam
- 邮箱1
330
进口笔数
1,411
出口笔数
$27.30M
进口金额
$124.04M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-31
最近出口
105
供应商数
308
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700415026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ7GJYE |
| 成立日期 | 2003-05-05 |
| 联系地址 | Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY NAM |
| 企业英文名称 | HUY NAM SEAFOODS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và đúng quy hoạch. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842973616128 |
| 邮箱 | info@huynam.net |
| 传真 | +842973616129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 640亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160553 | 加工贻贝 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 100 | $12.12M |
| 印度 | 83 | $6.06M |
| 中国 | 49 | $2.36M |
| 巴基斯坦 | 19 | $2.11M |
| 秘鲁 | 22 | $1.35M |
| 日本 | 21 | $1.12M |
| 越南 | 14 | $760.0K |
| 智利 | 7 | $656.8K |
| 厄瓜多尔 | 2 | $239.4K |
| 菲律宾 | 2 | $202.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 399 | $44.86M |
| 越南 | 271 | $21.62M |
| 俄罗斯 | 129 | $14.22M |
| 韩国 | 111 | $8.46M |
| 新加坡 | 103 | $5.06M |
| 意大利 | 20 | $2.21M |
| 澳大利亚 | 45 | $2.15M |
| 葡萄牙 | 19 | $2.09M |
| 法国 | 16 | $2.08M |
| 西班牙 | 27 | $2.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 20 | $2.28M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 15 | $1.55M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | 10 | $1.50M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | 10 | $1.35M | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| Donggang Xinhong Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $893.3K | 加工软体动物、冻扇贝 |
| Basu International | 印度 | 10 | $765.4K | 其他鲜鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Kanehiro Co., Ltd. | 日本 | 11 | $731.9K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Novaperu S.A.C. | 秘鲁 | 14 | $712.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| ESS KAY EXPORTS | 印度 | 8 | $695.8K | 冻墨鱼鱿鱼、女式化纤服装 |
| Seaboy Fisheries Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $656.0K | 加工贻贝、冷冻章鱼 |
下游采购商(共 308)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y Trading Co., Ltd. | 日本 | 55 | $12.51M | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| Kunitake Office Corp | 日本 | 28 | $6.26M | 冷冻章鱼 |
| Japan Delica Co., Ltd. | 日本 | 50 | $5.89M | 保藏虾制品、冷冻烟熏蟹 |
| Oceans Korea Co., Ltd. | 越南 | 60 | $5.20M | 冷冻章鱼、加工鲍鱼 |
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 39 | $3.55M | 冷冻虾、冷冻豆类 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 27 | $2.97M | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| LP Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $2.70M | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $2.64M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 挪威 | 31 | $2.34M | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Kamoi Food Co., Ltd. | 日本 | 27 | $1.81M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Mooijer Volendam B.V. | 越南 | $11.3K |
| 2026-07-30 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Mooijer Volendam B.V. | 越南 | $11.3K |
| 2026-07-30 | 冷冻鱼片 | Mooijer Volendam B.V. | 越南 | $14.1K |
| 2026-07-30 | 冷冻鱼片 | Mooijer Volendam B.V. | 越南 | $14.1K |
| 2026-07-13 | 加工贻贝 | SHINY ZONE FOOD CO., LIMITED | 中国 | $66.2K |
| 2026-07-10 | 冻鲭鱼 | Mekong Food Connection Pte., Ltd. | 越南 | $24.0K |
| 2026-06-18 | 加工贻贝 | OCEANPURE CO., LIMITED | 中国 | $13.5K |
| 2026-06-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | Novaperu S.A.C. | 秘鲁 | $44.5K |
| 2026-06-10 | 加工软体动物 | Shandong Hepco Foods Co., Ltd. | 中国 | $37.0K |
| 2026-05-22 | 冻墨鱼鱿鱼 | Novaperu S.A.C. | 秘鲁 | $44.5K |
出口(共 1,411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-31 | FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU-18 DEGREES CELSIUS FROZEN CRYSTAL SHRIMP DUMPLING DRIED SQUID DRIED SHRIMP FROZEN VIETNAMESE STYLE SPRING ROLLS FROZEN COOKED CLAMS CROAKER FISH SALTED THREADFIN FISH CARGO IS STORED IN A REFRIGERATED CONTAINER SAT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATUOF -18.0 DEGREES CELSIUS | PRIME FOOD PROCESSING , LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他鲜冷冻肉 | COMMERCE SOLINE LTEE. | — | $116.2K |
| 2026-07-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | EURASIA FOOD SUPPLY PTE. LTD. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-07-31 | FROZEN FROG LEGS (FROZEN FROG LEGS BELLY ON, SADDLE ON (1.5- 2CM) L/C NO.: IMP2587488M CONTAINER TO BE SET AT MINUS 20 DEGREES CELSIUS | COMMERCE SOLINE LTEE. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | DIAN XIAO ER GROUP PTE. LTD. | — | $15.3K |
| 2026-07-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | DIAN XIAO ER GROUP PTE. LTD. | — | $3.8K |
| 2026-07-31 | 加工墨鱼鱿鱼 | EURASIA FOOD SUPPLY PTE. LTD. | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 冷冻鱼片 | EURASIA FOOD SUPPLY PTE. LTD. | 新加坡 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | EURASIA FOOD SUPPLY PTE. LTD. | 新加坡 | $773 |
| 2026-07-31 | 保藏虾制品 | EURASIA FOOD SUPPLY PTE. LTD. | 新加坡 | $6.2K |