Royal London Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 洗发剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ROYAL LONDON IMPORT EXPORT

114
进口笔数
1
出口笔数
$5.55M
进口金额
$84.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2023-08-17
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $556.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $183.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $556.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $351.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $203.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $183.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $556.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $351.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $203.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315118647
企查查编码QVN9THPUWC
成立日期2018-06-19
联系地址Tầng 1-2, Toà nhà TSA, 121 Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROYAL LONDON IMPORT EXPORT
企业英文名称ROYAL LONDON IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址121 Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84938125936
邮箱accounts@royallondon.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330510洗发剂
330610口腔卫生产品
330499其他护肤品
330720个人除臭剂
170490糖果
210690其他食品制剂
330590其他护发品

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国86$4.57M
印度28$981.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$84.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Potter & Moore Innovations Ltd.英国25$2.25M其他护肤品、其他护发品
AFB Licensing Ltd.英国27$1.69M洗发剂、塑料封口件
Thornton & Ross Ltd.印度24$817.4K口腔卫生产品
Avanor Healthcare Ltd英国21$395.2K个人除臭剂、皮肤清洁剂
Hairburst Ltd.英国8$210.9K洗发剂、其他护发品
Thornton & Ross Ltd.英国4$163.9K其他护肤品、其他零售药品
Nutriburst Ltd.英国5$23.3K糖果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Potter & Moore Innovations Ltd.英国1$84.7K棉制餐桌布、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01洗发剂AFB LICENSING LTD英国$20.0K
2026-04-01洗发剂AFB LICENSING LTD英国$20.0K
2026-04-01洗发剂AFB LICENSING LTD英国$36.1K
2026-04-01洗发剂AFB LICENSING LTD英国$36.1K
2026-04-01洗发剂AFB LICENSING LTD英国$2.2K
2026-04-01洗发剂AFB LICENSING LTD英国$8.1K
2026-04-01洗发剂AFB LICENSING LTD英国$8.1K
2026-04-01洗发剂AFB LICENSING LTD英国$939
2026-04-01洗发剂AFB LICENSING LTD英国$939
2026-04-01洗发剂AFB LICENSING LTD英国$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-17其他护肤品POTTER & MOORE INNOVATIONS LTD英国$84.7K

相关企业 · 同类产品

Royal London Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →