Royal London Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROYAL LONDON IMPORT EXPORT
114
进口笔数
1
出口笔数
$5.55M
进口金额
$84.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2023-08-17
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315118647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9THPUWC |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 1-2, Toà nhà TSA, 121 Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROYAL LONDON IMPORT EXPORT |
| 企业英文名称 | ROYAL LONDON IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121 Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84938125936 |
| 邮箱 | accounts@royallondon.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 86 | $4.57M |
| 印度 | 28 | $981.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $84.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Potter & Moore Innovations Ltd. | 英国 | 25 | $2.25M | 其他护肤品、其他护发品 |
| AFB Licensing Ltd. | 英国 | 27 | $1.69M | 洗发剂、塑料封口件 |
| Thornton & Ross Ltd. | 印度 | 24 | $817.4K | 口腔卫生产品 |
| Avanor Healthcare Ltd | 英国 | 21 | $395.2K | 个人除臭剂、皮肤清洁剂 |
| Hairburst Ltd. | 英国 | 8 | $210.9K | 洗发剂、其他护发品 |
| Thornton & Ross Ltd. | 英国 | 4 | $163.9K | 其他护肤品、其他零售药品 |
| Nutriburst Ltd. | 英国 | 5 | $23.3K | 糖果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Potter & Moore Innovations Ltd. | 英国 | 1 | $84.7K | 棉制餐桌布、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 洗发剂 | AFB LICENSING LTD | 英国 | $20.0K |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | AFB LICENSING LTD | 英国 | $20.0K |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | AFB LICENSING LTD | 英国 | $36.1K |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | AFB LICENSING LTD | 英国 | $36.1K |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | AFB LICENSING LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | AFB LICENSING LTD | 英国 | $8.1K |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | AFB LICENSING LTD | 英国 | $8.1K |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | AFB LICENSING LTD | 英国 | $939 |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | AFB LICENSING LTD | 英国 | $939 |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | AFB LICENSING LTD | 英国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 其他护肤品 | POTTER & MOORE INNOVATIONS LTD | 英国 | $84.7K |