PJ Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK PJ VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$168.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110487121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVH1440 |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Số 23 Liền Kề 11 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK PJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PJ XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Liền Kề 11 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84965395111 |
| 邮箱 | pjvietnam68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $168.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 其他造纸机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-04-27 | 纸张切割机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-04-27 | 其他造纸机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2024-04-27 | 其他造纸机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-04-27 | 纸容器制造机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-07 | 其他造纸机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2024-02-01 | 纸容器制造机 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-02-01 | 纸容器制造机 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-02-01 | 纸容器制造机 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-02-01 | 纸容器制造机 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.8K |