Falcon Holdings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FALCON HOLDINGS
3
进口笔数
7
出口笔数
$303.1K
进口金额
$53.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315517338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTQWU5X |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | 982 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FALCON HOLDINGS |
| 企业英文名称 | FALCON HOLDINGS Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84908805148 |
| 邮箱 | nguyena903@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844120 | 制袋机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 480620 | 防油纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $303.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Ruizhi Packing Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $291.4K | 制袋机、纸容器制造机 |
| WENZHOU CATCHER ECOMMERCE CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.6K | 其他塑纺箱盒 |
| WENZHOU RUIZHI PACKING MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $64 | 其他机器刀具、变压器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOLO FALLS CHURCH .INC | 美国 | 1 | $32.4K | 塑料封口件、塑料餐具 |
| KOLO FALLS CHURCH .INC | 1 | $10.0K | 烘焙咖啡 | |
| Banh Mi Oi | 美国 | 2 | $6.0K | 40厘米以下纸袋、脱因咖啡 |
| Bakery | 美国 | 2 | $2.5K | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
| YEANIE'S BURGER & SOCIAL | 美国 | 2 | $2.4K | 40厘米以下纸袋、防油纸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | WENZHOU CATCHER ECOMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | WENZHOU CATCHER ECOMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | WENZHOU CATCHER ECOMMERCE CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | WENZHOU CATCHER ECOMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | WENZHOU CATCHER ECOMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | WENZHOU CATCHER ECOMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | WENZHOU CATCHER ECOMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | WENZHOU CATCHER ECOMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | WENZHOU CATCHER ECOMMERCE CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | WENZHOU CATCHER ECOMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 40厘米以下纸袋 | BAKERY | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 40厘米以下纸袋 | YEANIE'S BURGER & SOCIAL | 美国 | $39 |
| 2026-01-21 | 非瓦楞折叠盒 | YEANIE'S BURGER & SOCIAL | 美国 | $61 |
| 2026-01-21 | 防油纸 | YEANIE'S BURGER & SOCIAL | 美国 | $907 |
| 2026-01-21 | 40厘米以下纸袋 | YEANIE'S BURGER & SOCIAL | 美国 | $29 |
| 2026-01-21 | 非瓦楞折叠盒 | YEANIE'S BURGER & SOCIAL | 美国 | $35 |
| 2026-01-14 | 防油纸 | KOLO FALLS CHURCH .INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-01-14 | 40厘米以下纸袋 | KOLO FALLS CHURCH .INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-01-14 | 非瓦楞折叠盒 | KOLO FALLS CHURCH .INC | 美国 | $150 |
| 2026-01-14 | 塑料封口件 | KOLO FALLS CHURCH .INC | 美国 | $240 |