Phuong Bac Packing Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Bao Bì Phương Bắc
58
进口笔数
2
出口笔数
$4.01M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2023-06-20
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104050365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYRNDV8 |
| 成立日期 | 2009-07-14 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Đào, Xã Xuân Dục, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BAO BÌ PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | PHUONG BAC PACKING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Đào, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84986418015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 14 | $2.83M |
| 中国 | 20 | $548.9K |
| 美国 | 10 | $290.5K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $173.3K |
| 加拿大 | 3 | $79.0K |
| 荷兰 | 1 | $31.4K |
| 中国台湾 | 1 | $29.6K |
| 新加坡 | 2 | $28.1K |
| 奥地利 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $2.83M | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 18 | $478.3K | ||
| Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 14 | $396.1K | PET塑料片材、未装配光学元件 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $123.8K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Wuhan Xinzhongde Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.0K | 8477机器零件、吹塑机 |
| TOYOTA TSUSHO (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 1 | $29.6K | 染色聚酯布、其他饱和聚酯 |
| Yuncheng Plate Making & Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 凹版印刷机、金属精加工机床 |
| RCCL Commercial Co. | 中国 | 1 | $24.2K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Wuxi Sanhao Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEST LAKE FOOD CORPORATION | 美国 | 2 | $3.5K | 铁钢罐<50升、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-31 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $25.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | WELDED BACK PACKING BAG FOR FILET & BRISKET P. | WEST LAKE FOOD CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2023-06-16 | 非乙烯塑料袋 | WEST LAKE FOOD CORPORATION | 美国 | $3.5K |