Cuu Long Conveyor Belt Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Băng Tải Cửu Long

39
进口笔数
0
出口笔数
$157.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312059591
企查查编码QVN1M6TS0J
成立日期2012-11-20
联系地址71/52/2 ấp 2, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BĂNG TẢI CỬU LONG
企业英文名称CUU LONG CONVEYOR BELT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71/52/2 ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84913486387
邮箱bangtaicuulong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
731815钢铁螺钉螺栓
731511滚子链
401012纺织增强橡胶带
848390传动部件
401699其他硫化橡胶制品
591000纺织传送带
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
732619其他锻钢制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$157.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国37$153.2K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.加拿大2$4.7K机械零件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06机械零件ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$320
2026-04-06钢铁螺钉螺栓ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$384
2026-04-06钢铁螺钉螺栓ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$590
2026-04-06机械零件ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$360
2026-04-06机械零件ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$450
2026-04-06机械零件ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$320
2026-04-06机械零件ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$450
2026-04-06钢铁螺钉螺栓ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$302
2026-04-06钢铁螺钉螺栓ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$384
2026-04-06钢铁螺钉螺栓ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$590

相关企业 · 同类产品

Cuu Long Conveyor Belt Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →