Cuu Long Conveyor Belt Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Băng Tải Cửu Long
39
进口笔数
0
出口笔数
$157.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312059591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M6TS0J |
| 成立日期 | 2012-11-20 |
| 联系地址 | 71/52/2 ấp 2, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BĂNG TẢI CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG CONVEYOR BELT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/52/2 ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84913486387 |
| 邮箱 | bangtaicuulong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731511 | 滚子链 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $157.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 37 | $153.2K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $4.7K | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $302 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $590 |