Phu Thanh Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Thương Mại Phú Thành
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$57.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201158653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98XUCQF |
| 成立日期 | 2011-04-08 |
| 联系地址 | Thôn 3 (tại nhà ông Nguyễn Trung Thành), Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3 (tại nhà ông Nguyễn Trung Thành), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02253959155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $57.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他电子IC、8471机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 运输集装箱 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $27.8K |
| 2025-05-05 | 运输集装箱 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2024-11-16 | 运输集装箱 | Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17.4K |
| 2023-11-16 | 运输集装箱 | Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2023-11-16 | 运输集装箱 | Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2023-10-13 | 运输集装箱 | Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |