Thanh Dat Trading & Building Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ASAHI VINA
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$46.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901127918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5W74HYE |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Số nhà 98, đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASAHI VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Phúc Thành I, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0984139766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $46.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $46.9K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 清洁用布 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-21 | 清洁用布 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $612 |
| 2026-04-12 | 清洁用布 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 清洁用布 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-12 | 清洁用布 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-12 | 清洁用布 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 清洁用布 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 清洁用布 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2026-03-25 | 清洁用布 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |