Vietkom Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Công Trình Việtkom
185
进口笔数
0
出口笔数
$7.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102017210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCR316S |
| 成立日期 | 2006-08-22 |
| 联系地址 | Số111 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH VIỆTKOM |
| 企业英文名称 | VIETKOM MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | +84949528855 |
| 邮箱 | vuphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $7.11M |
| 芬兰 | 1 | $8.3K |
| 德国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luohe Medline Hydraulic Fluid Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.10M | 金属增强橡胶管、功能机器零件 |
| Luohe Letone Hydraulics Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.07M | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.02M | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Youlushanglai Fluid Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $997.3K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Jia Hao Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $656.1K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Foshan Jiaxinqi Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $494.5K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $483.7K | 变压器零件、土方机械零件 |
| Hengshui Baili Hose Co., Ltd. | 中国 | 12 | $442.6K | 金属增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Foshan Jiaqi Hydraulic Transmission Co., Ltd. | 中国 | 12 | $342.1K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $205.8K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |