Vietkom Machinery Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 金属增强橡胶管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Công Trình Việtkom

185
进口笔数
0
出口笔数
$7.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $650.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $460.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $242.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $263.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $167.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $315.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $263.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $379.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $218.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $650.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $460.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $242.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $263.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $167.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $315.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $263.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $379.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $218.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $650.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102017210
企查查编码QVNCCR316S
成立日期2006-08-22
联系地址Số111 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH VIỆTKOM
企业英文名称VIETKOM MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 111 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác
电话+84949528855
邮箱vuphuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400921金属增强橡胶管
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件
732090其他钢弹簧
400931纺织增强橡胶管
730799其他钢铁管件
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
846261液压压力机
730721不锈钢管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国185$7.11M
芬兰1$8.3K
德国1$5.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luohe Medline Hydraulic Fluid Co., Ltd.中国18$1.10M金属增强橡胶管、功能机器零件
Luohe Letone Hydraulics Technology Co., Ltd.中国19$1.07M金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管
Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd.中国37$1.02M土方机械零件、齿轮及变速器
Youlushanglai Fluid Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国20$997.3K金属增强橡胶管、其他钢铁管件
Jia Hao Technology Co., Ltd.中国19$656.1K金属增强橡胶管、其他钢铁管件
Foshan Jiaxinqi Hydraulic Machinery Co., Ltd.中国16$494.5K螺纹钢制管件、其他钢铁管件
Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd.中国15$483.7K变压器零件、土方机械零件
Hengshui Baili Hose Co., Ltd.中国12$442.6K金属增强橡胶管、其他塑料管材
Foshan Jiaqi Hydraulic Transmission Co., Ltd.中国12$342.1K其他钢铁管件、螺纹钢制管件
Dongguan Dongping Trading Co., Ltd.中国6$205.8K土方机械零件、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16不锈钢管件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$130
2026-04-16不锈钢管件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$260
2026-04-16不锈钢管件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$5.3K
2026-04-16不锈钢管件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$400
2026-04-16不锈钢管件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$2.5K
2026-04-16不锈钢管件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$55
2026-04-16不锈钢管件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-16不锈钢管件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-16不锈钢管件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$60
2026-04-16不锈钢管件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Vietkom Machinery Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →