Phuc Gia Hung Import Export & Trading Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHúC GIA HưNG

5
进口笔数
349
出口笔数
$30.4K
进口金额
$7.59M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $590.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $455.9K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $569.5K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $565.9K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $590.5K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 7 笔2025-06进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40 · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-08进口 $15.3K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $324.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $371.5K · 20 笔2026-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $270.3K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $455.9K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $569.5K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $565.9K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $590.5K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 7 笔2025-06进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40 · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-08进口 $15.3K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $324.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $371.5K · 20 笔2026-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $270.3K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号1801625213
企查查编码QVNG2UXRPG
成立日期2019-01-07
联系地址Số nhà 299, Quốc lộ 80, Ấp Vĩnh Tiến, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC GIA HƯNG
企业英文名称PHUC GIA HUNG IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCE LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84909258858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物
940179金属框架座椅

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
940389藤柳家具
442199其他木制品
732690其他钢铁制品
700719钢化安全玻璃
460219植物纤维制品
731819其他螺纹紧固件
940421发泡床垫
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$30.3K
美国1$114

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国300$6.02M
比利时10$730.6K
中国香港29$528.7K
瑞典7$181.8K
加拿大3$59.8K
芬兰2$52.9K
立陶宛1$15.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Caishi Textile Co., Ltd.中国2$30.2K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Wu Yajuan中国2$120PVC涂层织物、塑料涂层织物
Prestige美国1$1142500cc以上柴油车、金属框架座椅

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orange Casual Co., Ltd.美国291$5.92M金属框架座椅、非办公金属家具
Seasons Products B.V.比利时4$260.4K金属框架座椅、其他螺纹紧固件
Transformer Table Inc.美国10$241.8K木制座椅、木制家具零件
Variety Wholesalers, Inc.美国8$163.0K不锈钢家用制品、木制座椅
JULA AB瑞典5$150.3K其他塑料制品、男式合成夹克
The Pots Co N.V.比利时3$138.6K塑料家用制品、其他塑料制品
Headwind Group Ltd.美国3$94.2K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Ocean State Jobbers, Inc.美国5$85.8K塑料地板、其他陶瓷装饰品
Lucror Scandinavia AB瑞典3$84.4K其他木家具、木制座椅
Green Mekong LLC美国8$13.0K其他木地板、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05聚氨酯纺织物GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD中国$478
2026-01-05塑料涂层织物GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD中国$14.2K
2026-01-05聚氨酯纺织物GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD中国$264
2025-08-19PVC涂层织物GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD中国$14.4K
2025-08-19聚氨酯纺织物GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD中国$832
2025-08-08金属框架座椅PRESTIGE美国$114
2025-07-21PVC涂层织物WU YAJUAN中国$40
2025-06-02塑料涂层织物WU YAJUAN中国$40
2025-06-02塑料涂层织物WU YAJUAN中国$40

出口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具ORANGE CASUAL CO LTD中国香港$3.8K
2026-04-28非办公金属家具ORANGE CASUAL CO LTD中国香港$3.8K
2026-04-28金属框架座椅ORANGE CASUAL CO LTD中国香港$1.0K
2026-04-28非办公金属家具ORANGE CASUAL CO LTD中国香港$2.7K
2026-04-28金属框架座椅ORANGE CASUAL CO LTD中国香港$1.8K
2026-04-28金属框架座椅ORANGE CASUAL CO LTD中国香港$1.6K
2026-04-28金属框架座椅ORANGE CASUAL CO LTD中国香港$1.5K
2026-04-28非办公金属家具ORANGE CASUAL CO LTD中国香港$4.1K
2026-04-28非办公金属家具ORANGE CASUAL CO LTD中国香港$1.5K
2026-04-28非办公金属家具ORANGE CASUAL CO LTD中国香港$1.9K

相关企业 · 同类产品

Phuc Gia Hung Import Export & Trading Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →