Phuc Gia Hung Import Export & Trading Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHúC GIA HưNG
5
进口笔数
349
出口笔数
$30.4K
进口金额
$7.59M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801625213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2UXRPG |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Số nhà 299, Quốc lộ 80, Ấp Vĩnh Tiến, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC GIA HUNG IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCE LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84909258858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $30.3K |
| 美国 | 1 | $114 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 300 | $6.02M |
| 比利时 | 10 | $730.6K |
| 中国香港 | 29 | $528.7K |
| 瑞典 | 7 | $181.8K |
| 加拿大 | 3 | $59.8K |
| 芬兰 | 2 | $52.9K |
| 立陶宛 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Caishi Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Wu Yajuan | 中国 | 2 | $120 | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Prestige | 美国 | 1 | $114 | 2500cc以上柴油车、金属框架座椅 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orange Casual Co., Ltd. | 美国 | 291 | $5.92M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Seasons Products B.V. | 比利时 | 4 | $260.4K | 金属框架座椅、其他螺纹紧固件 |
| Transformer Table Inc. | 美国 | 10 | $241.8K | 木制座椅、木制家具零件 |
| Variety Wholesalers, Inc. | 美国 | 8 | $163.0K | 不锈钢家用制品、木制座椅 |
| JULA AB | 瑞典 | 5 | $150.3K | 其他塑料制品、男式合成夹克 |
| The Pots Co N.V. | 比利时 | 3 | $138.6K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Headwind Group Ltd. | 美国 | 3 | $94.2K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Ocean State Jobbers, Inc. | 美国 | 5 | $85.8K | 塑料地板、其他陶瓷装饰品 |
| Lucror Scandinavia AB | 瑞典 | 3 | $84.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| Green Mekong LLC | 美国 | 8 | $13.0K | 其他木地板、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $478 |
| 2026-01-05 | 塑料涂层织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-01-05 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-08-19 | PVC涂层织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-08-19 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $832 |
| 2025-08-08 | 金属框架座椅 | PRESTIGE | 美国 | $114 |
| 2025-07-21 | PVC涂层织物 | WU YAJUAN | 中国 | $40 |
| 2025-06-02 | 塑料涂层织物 | WU YAJUAN | 中国 | $40 |
| 2025-06-02 | 塑料涂层织物 | WU YAJUAN | 中国 | $40 |
出口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL CO LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL CO LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | ORANGE CASUAL CO LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL CO LTD | 中国香港 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | ORANGE CASUAL CO LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | ORANGE CASUAL CO LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | ORANGE CASUAL CO LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL CO LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL CO LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL CO LTD | 中国香港 | $1.9K |