LIM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,735 笔 · 主营 发动机泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIM

1,735
进口笔数
618
出口笔数
$81.48M
进口金额
$12.91M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
42
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.76M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $587.2K · 9 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-11进口 $1.54M · 39 笔出口 $287.7K · 12 笔2023-12进口 $2.82M · 78 笔出口 $351.9K · 12 笔2024-01进口 $1.87M · 45 笔出口 $969.9K · 28 笔2024-02进口 $2.24M · 46 笔出口 $122.8K · 2 笔2024-03进口 $3.05M · 49 笔出口 $399.0K · 11 笔2024-04进口 $3.58M · 83 笔出口 $362.1K · 16 笔2024-05进口 $2.28M · 41 笔出口 $371.6K · 16 笔2024-06进口 $2.67M · 44 笔出口 $366.7K · 19 笔2024-07进口 $3.22M · 54 笔出口 $187.6K · 10 笔2024-08进口 $2.27M · 59 笔出口 $324.6K · 19 笔2024-09进口 $3.18M · 79 笔出口 $306.7K · 16 笔2024-10进口 $2.50M · 70 笔出口 $465.3K · 21 笔2024-11进口 $1.88M · 60 笔出口 $680.6K · 30 笔2024-12进口 $2.24M · 63 笔出口 $357.1K · 18 笔2025-01进口 $3.76M · 84 笔出口 $537.3K · 15 笔2025-02进口 $2.23M · 43 笔出口 $163.3K · 11 笔2025-03进口 $1.84M · 37 笔出口 $313.7K · 21 笔2025-04进口 $128.8K · 2 笔出口 $213.3K · 16 笔2025-05进口 $476.9K · 3 笔出口 $142.0K · 12 笔2025-06进口 $434.0K · 2 笔出口 $255.5K · 17 笔2025-07进口 $161.0K · 1 笔出口 $129.9K · 10 笔2025-08进口 $265.6K · 2 笔出口 $169.5K · 15 笔2025-09进口 $310.5K · 3 笔出口 $162.5K · 11 笔2025-10进口 $161.0K · 2 笔出口 $177.0K · 10 笔2025-11进口 $102.2K · 4 笔出口 $116.3K · 8 笔2025-12进口 $319.4K · 5 笔出口 $163.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $368.9K · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $587.2K · 9 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-11进口 $1.54M · 39 笔出口 $287.7K · 12 笔2023-12进口 $2.82M · 78 笔出口 $351.9K · 12 笔2024-01进口 $1.87M · 45 笔出口 $969.9K · 28 笔2024-02进口 $2.24M · 46 笔出口 $122.8K · 2 笔2024-03进口 $3.05M · 49 笔出口 $399.0K · 11 笔2024-04进口 $3.58M · 83 笔出口 $362.1K · 16 笔2024-05进口 $2.28M · 41 笔出口 $371.6K · 16 笔2024-06进口 $2.67M · 44 笔出口 $366.7K · 19 笔2024-07进口 $3.22M · 54 笔出口 $187.6K · 10 笔2024-08进口 $2.27M · 59 笔出口 $324.6K · 19 笔2024-09进口 $3.18M · 79 笔出口 $306.7K · 16 笔2024-10进口 $2.50M · 70 笔出口 $465.3K · 21 笔2024-11进口 $1.88M · 60 笔出口 $680.6K · 30 笔2024-12进口 $2.24M · 63 笔出口 $357.1K · 18 笔2025-01进口 $3.76M · 84 笔出口 $537.3K · 15 笔2025-02进口 $2.23M · 43 笔出口 $163.3K · 11 笔2025-03进口 $1.84M · 37 笔出口 $313.7K · 21 笔2025-04进口 $128.8K · 2 笔出口 $213.3K · 16 笔2025-05进口 $476.9K · 3 笔出口 $142.0K · 12 笔2025-06进口 $434.0K · 2 笔出口 $255.5K · 17 笔2025-07进口 $161.0K · 1 笔出口 $129.9K · 10 笔2025-08进口 $265.6K · 2 笔出口 $169.5K · 15 笔2025-09进口 $310.5K · 3 笔出口 $162.5K · 11 笔2025-10进口 $161.0K · 2 笔出口 $177.0K · 10 笔2025-11进口 $102.2K · 4 笔出口 $116.3K · 8 笔2025-12进口 $319.4K · 5 笔出口 $163.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $368.9K · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号0801188240
企查查编码QVN8HNF913
成立日期2016-09-12
联系地址Thôn Cống Khê, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIM
企业英文名称LIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cống Khê, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84912557008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841330发动机泵
870891车辆散热器
848180阀门龙头
841590空调机零件
841459其他风扇
870830车辆制动零件
853400印刷电路
848110减压阀
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441241热带木胶合板
441292非针叶木胶合板
690721低吸水率瓷砖
441233薄硬木胶合板
620422女式棉套装
620442棉质连衣裙
690723高吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,578$61.23M
越南157$20.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚278$5.84M
印度79$2.16M
新加坡143$1.99M
韩国31$1.24M
泰国54$974.0K
老挝17$402.5K
美国5$137.7K
印度尼西亚5$84.7K
英国2$20.4K
中国台湾1$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carville Auto Parts Technology Taicang Co., Ltd.中国747$25.35M车辆散热器、空调机零件
Queen Logistic Ltd.中国371$15.47M车辆散热器、车辆制动零件
Lim KR Co., Ltd.越南117$14.68M印刷电路、其他电子IC
Muzhou International Forwarding Co., Ltd.中国226$8.89M车辆散热器、空调机零件
Shenzhen YWS International Logistics Co., Ltd.中国99$4.80M车辆散热器、其他离心泵
ICSN Tech Vietnam Co., Ltd.越南22$4.17M流量压力检测零件、印刷电路
Shenzhen YWS Supply Chain (Mgt.) Co., Ltd.中国44$2.85M其他电动手工具、其他离心泵
Cool World (Shenzhen) Express Co., Ltd.中国16$868.9K车辆散热器、涂层钢丝制品
Shenzhen YWS International Logistic Co., Ltd.中国16$791.7K车辆散热器、阀门龙头
Shanghai 3D International Logistics Co., Ltd.中国12$515.1K运输集装箱、车辆散热器

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vita Group Pte. Ltd.新加坡367$7.05M热带木胶合板、其他热带胶合板
VSG Global Pte. Ltd.新加坡34$1.02M其他热带胶合板、热带木胶合板
Vudhichai Steels Co., Ltd.泰国37$737.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
SE HUN TECH韩国10$565.8K热带木胶合板、热带木胶合板
Yat Guan Pte. Ltd.新加坡38$469.0K木托盘、热带木胶合板
Xun Wah Building Materials Manufacture Co., Ltd.老挝17$402.5K非针叶木胶合板、热带木胶合板
VI Ply Industries印度17$350.0K其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板
AGORA NATURAL SURFACES, INC.美国8$194.3K低吸水率瓷砖、加强石制瓦片
Vorrawut Materials Co., Ltd.泰国11$172.0K其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Wason Pte. Ltd.新加坡7$118.8K热带木胶合板、其他热带胶合板

近期贸易明细

进口(共 1,735)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31通信设备零件Lim KR Co., Ltd.越南$112.7K
2025-12-29可互换冲压工具Vina Shinwha Co., Ltd.越南$1.6K
2025-12-29可互换冲压工具Vina Shinwha Co., Ltd.越南$1.7K
2025-12-26通信设备零件Lim KR Co., Ltd.越南$40.3K
2025-12-26通信设备零件Lim KR Co., Ltd.越南$122.0K
2025-12-15通信设备零件Lim KR Co., Ltd.越南$40.3K
2025-12-09印刷电路Lim KR Co., Ltd.越南$895
2025-11-28可互换冲压工具Vina Shinwha Co., Ltd.越南$1.8K
2025-11-28可互换冲压工具Vina Shinwha Co., Ltd.越南$1.3K
2025-11-28可互换冲压工具Vina Shinwha Co., Ltd.越南$2.1K

出口(共 618)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31热带木胶合板Vudhichai Steels Co., Ltd.泰国$28.2K
2026-07-31热带木胶合板Vudhichai Steels Co., Ltd.泰国$26.0K
2026-07-31热带木胶合板Vudhichai Steels Co., Ltd.泰国$12.6K
2026-07-30热带木胶合板Vita Group Pte. Ltd.新加坡$12.2K
2026-07-29热带木胶合板Vita Group Pte. Ltd.新加坡$12.2K
2026-07-29热带木胶合板Vudhichai Steels Co., Ltd.泰国$15.3K
2026-07-24热带木胶合板Vita Group Pte. Ltd.新加坡$7.5K
2026-07-24热带木胶合板Vita Group Pte. Ltd.新加坡$6.5K
2026-07-24热带木胶合板Yat Guan Pte. Ltd.新加坡$11.8K
2026-07-20热带木胶合板Yeojun Trading韩国$9.5K

相关企业 · 同类产品

LIM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →