LIM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,735 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIM
1,735
进口笔数
618
出口笔数
$81.48M
进口金额
$12.91M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
42
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801188240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HNF913 |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Thôn Cống Khê, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIM |
| 企业英文名称 | LIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cống Khê, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84912557008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 848110 | 减压阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,578 | $61.23M |
| 越南 | 157 | $20.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 278 | $5.84M |
| 印度 | 79 | $2.16M |
| 新加坡 | 143 | $1.99M |
| 韩国 | 31 | $1.24M |
| 泰国 | 54 | $974.0K |
| 老挝 | 17 | $402.5K |
| 美国 | 5 | $137.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $84.7K |
| 英国 | 2 | $20.4K |
| 中国台湾 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carville Auto Parts Technology Taicang Co., Ltd. | 中国 | 747 | $25.35M | 车辆散热器、空调机零件 |
| Queen Logistic Ltd. | 中国 | 371 | $15.47M | 车辆散热器、车辆制动零件 |
| Lim KR Co., Ltd. | 越南 | 117 | $14.68M | 印刷电路、其他电子IC |
| Muzhou International Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 226 | $8.89M | 车辆散热器、空调机零件 |
| Shenzhen YWS International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 99 | $4.80M | 车辆散热器、其他离心泵 |
| ICSN Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $4.17M | 流量压力检测零件、印刷电路 |
| Shenzhen YWS Supply Chain (Mgt.) Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.85M | 其他电动手工具、其他离心泵 |
| Cool World (Shenzhen) Express Co., Ltd. | 中国 | 16 | $868.9K | 车辆散热器、涂层钢丝制品 |
| Shenzhen YWS International Logistic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $791.7K | 车辆散热器、阀门龙头 |
| Shanghai 3D International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $515.1K | 运输集装箱、车辆散热器 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vita Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 367 | $7.05M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| VSG Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $1.02M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $737.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| SE HUN TECH | 韩国 | 10 | $565.8K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Yat Guan Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $469.0K | 木托盘、热带木胶合板 |
| Xun Wah Building Materials Manufacture Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $402.5K | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| VI Ply Industries | 印度 | 17 | $350.0K | 其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| AGORA NATURAL SURFACES, INC. | 美国 | 8 | $194.3K | 低吸水率瓷砖、加强石制瓦片 |
| Vorrawut Materials Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $172.0K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Wason Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $118.8K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1,735)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 通信设备零件 | Lim KR Co., Ltd. | 越南 | $112.7K |
| 2025-12-29 | 可互换冲压工具 | Vina Shinwha Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 可互换冲压工具 | Vina Shinwha Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-26 | 通信设备零件 | Lim KR Co., Ltd. | 越南 | $40.3K |
| 2025-12-26 | 通信设备零件 | Lim KR Co., Ltd. | 越南 | $122.0K |
| 2025-12-15 | 通信设备零件 | Lim KR Co., Ltd. | 越南 | $40.3K |
| 2025-12-09 | 印刷电路 | Lim KR Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2025-11-28 | 可互换冲压工具 | Vina Shinwha Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-28 | 可互换冲压工具 | Vina Shinwha Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-28 | 可互换冲压工具 | Vina Shinwha Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
出口(共 618)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 热带木胶合板 | Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | $28.2K |
| 2026-07-31 | 热带木胶合板 | Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | $26.0K |
| 2026-07-31 | 热带木胶合板 | Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | $12.6K |
| 2026-07-30 | 热带木胶合板 | Vita Group Pte. Ltd. | 新加坡 | $12.2K |
| 2026-07-29 | 热带木胶合板 | Vita Group Pte. Ltd. | 新加坡 | $12.2K |
| 2026-07-29 | 热带木胶合板 | Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | $15.3K |
| 2026-07-24 | 热带木胶合板 | Vita Group Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.5K |
| 2026-07-24 | 热带木胶合板 | Vita Group Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-07-24 | 热带木胶合板 | Yat Guan Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.8K |
| 2026-07-20 | 热带木胶合板 | Yeojun Trading | 韩国 | $9.5K |