PTS Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Pts

1
进口笔数
168
出口笔数
$5.5K
进口金额
$713.3K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0103812067
企查查编码QVNPWXCSB8
成立日期2009-05-06
联系地址Thôn Trân Tảo, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PTS
企业英文名称PTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Trân Tảo, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+842436763401
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
820810金属加工机刀
391000初级硅氧烷
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
731290钢制编织带
820730可互换冲压工具
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南168$713.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南1$5.5K带接头绝缘电线、绝缘电线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
6263c2c1811cd518480938012677db5084$358.3K
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南82$353.5K其他塑料制品、绝缘电线
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02传动轴及曲柄Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-03-02传动轴及曲柄Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$598
2026-03-02传动轴及曲柄Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-03-02传动轴及曲柄Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$598
2026-03-02传动轴及曲柄Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$598
2026-03-02传动轴及曲柄Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08滚珠轴承CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$31
2026-04-08滚珠轴承CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$72
2026-04-08滚珠轴承CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$63
2026-04-08滚珠轴承CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$57
2026-04-08滚珠轴承CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$161
2026-04-08滚珠轴承CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$34
2026-04-08滚珠轴承CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$53
2026-04-08滚珠轴承CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$96
2026-04-08滚珠轴承CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$139
2026-04-07金属加工机刀CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$268

相关企业 · 同类产品

PTS Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →