PTS Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pts
1
进口笔数
168
出口笔数
$5.5K
进口金额
$713.3K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103812067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWXCSB8 |
| 成立日期 | 2009-05-06 |
| 联系地址 | Thôn Trân Tảo, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PTS |
| 企业英文名称 | PTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trân Tảo, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842436763401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $713.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6263c2c1811cd518480938012677db50 | 84 | $358.3K | ||
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $353.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-02 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2026-03-02 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-02 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2026-03-02 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2026-03-02 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $31 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $72 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $63 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $161 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $53 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $139 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $268 |