Mandela International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 四环素类抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế MANDELA
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316643945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV25K650 |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | số 2/6 Khu Phố Tây, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MANDELA |
| 企业英文名称 | MANDELA INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 2/6 Khu Phố Tây, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84867108588 |
| 邮箱 | mandela.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293311 | 吡唑化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.85M |
| 印度 | 2 | $17 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meteoric Biopharmaceuticals Private Ltd. | 中国 | 6 | $748.2K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $285.2K | 无机非碳化合物、四环素类抗生素 |
| Mohawk Chemicals Trading FZCO | 阿联酋 | 1 | $240.0K | 青霉素类抗生素、其他有机化合物 |
| Xinchang Guobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.0K | 氯霉素类抗生素、其他杂环化合物 |
| Kunshan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.4K | 四环素类抗生素 |
| Yancheng Dafeng Area Tiansheng Joint Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.5K | 四环素类抗生素 |
| Arshine Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.4K | 其他抗生素、其他氨基酸 |
| Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.3K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| cee77522cc2312ed6fcb3a88e3184752 | 2 | $3.0K |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 青霉素类抗生素 | MOHAWK CHEMICALS TRADING-FZCO | 中国 | $240.0K |
| 2025-05-27 | 四环素类抗生素 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 中国 | $55.0K |
| 2025-05-27 | 甾体激素 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-05-26 | 四环素类抗生素 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 中国 | $212.5K |
| 2025-05-09 | 其他纯糖 | JIANGSU SEED CHEM CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-02-24 | 四环素类抗生素 | XINCHANG GUOBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $86.4K |
| 2025-02-24 | 其他杂环化合物 | XINCHANG GUOBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-12-11 | 四环素类抗生素 | SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $221.0K |
| 2024-12-11 | 四环素类抗生素 | SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $64.2K |
| 2024-08-28 | 四环素类抗生素 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 中国 | $51.0K |