Light House Indochina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 威士忌

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HảI ĐăNG ĐôNG DươNG

279
进口笔数
37
出口笔数
$5.04M
进口金额
$178.1K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-03
最近出口
69
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.4K · 8 笔出口 $17.1K · 4 笔2023-11进口 $165.3K · 10 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $173.8K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $175.3K · 9 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $37.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 5 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-04进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.3K · 8 笔出口 $143 · 2 笔2024-06进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.6K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-09进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.4K · 11 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-11进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.0K · 8 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-03进口 $83.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-05进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.9K · 9 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-09进口 $257.7K · 9 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-10进口 $54.4K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $276.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $321.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $189.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $151.4K · 14 笔出口 $16.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.4K · 8 笔出口 $17.1K · 4 笔2023-11进口 $165.3K · 10 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $173.8K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $175.3K · 9 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $37.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 5 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-04进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.3K · 8 笔出口 $143 · 2 笔2024-06进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.6K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-09进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.4K · 11 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-11进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.0K · 8 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-03进口 $83.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-05进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.9K · 9 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-09进口 $257.7K · 9 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-10进口 $54.4K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $276.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $321.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $189.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $151.4K · 14 笔出口 $16.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310825730
企查查编码QVN3XBFSTP
成立日期2011-05-04
联系地址Phòng 405, Lầu 4, Tòa nhà Health Boutique, Số 28-30 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI ĐĂNG ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称LIGHT HOUSE INDOCHINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 405, Lầu 4, Tòa nhà Health Boutique, Số 28-30 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84349102381
邮箱info@lighthousegroupindochina.com
传真+842835210618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220830威士忌
220300麦芽啤酒
220850杜松子酒
220890其他酒精饮料
220840朗姆酒及甘蔗烈酒
2204212升以下静止葡萄酒
220870利口酒
701333铅晶质饮杯
220860伏特加
731021铁钢罐<50升

出口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
701337其他饮用杯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国55$3.11M
美国27$355.8K
比利时16$304.2K
法国27$219.7K
澳大利亚14$171.7K
日本21$141.7K
尼加拉瓜13$123.6K
德国36$119.6K
意大利19$91.6K
墨西哥40$85.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国15$96.2K
日本7$45.1K
越南4$31.9K
中国台湾1$2.2K
比利时1$1.9K
爱尔兰9$735

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIGHTHOUSE GROUP HK CO., LTD中国香港81$2.94M威士忌、杜松子酒
Casto Trading Pte. Ltd.新加坡53$937.5K麦芽啤酒、2升以下静止葡萄酒
Heaven Hill Distilleries, Inc.美国9$189.9K威士忌、利口酒
Giffard法国15$166.7K利口酒、其他食品制剂
Rum Trading International Corp.尼加拉瓜6$73.3K朗姆酒及甘蔗烈酒、利口酒
Orion Breweries Ltd.日本9$58.6K麦芽啤酒、其他饮用杯
WM Magner Ltd爱尔兰15$50.7K发酵饮料、麦芽啤酒
Heaven Hill Distilleries, Inc.墨西哥8$33.9K其他酒精饮料
Giffard秘鲁13$22.7K利口酒
Giffard巴西14$17.3K利口酒

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Privatbrauerei Erdinger Weißbräu德国8$68.2K铁钢罐<50升
LIGHTHOUSE GROUP HK CO., LTD中国香港8$46.5K其他陶瓷制品、铁钢罐<50升
Asahi Breweries, Ltd.越南2$21.3K铁钢罐<50升
Asahi Breweries, Ltd.日本2$14.4K其他酒精饮料、钢铁容器<50升
Orion Breweries Ltd.越南2$10.7K铁钢罐<50升
Orion Breweries Ltd.日本2$6.4K铁钢罐<50升
Privatbrauerei Erdinger Weißbräu GmbH德国2$5.8K铁钢罐<50升
HOE INTERNATIONAL LTD.中国台湾1$2.2K其他饮用杯
WM Magner Ltd爱尔兰6$595铁钢罐<50升
C & C International爱尔兰3$140铁钢罐<50升、钢铁容器<50升

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-272升以下静止葡萄酒Casto Trading Pte. Ltd.澳大利亚$279
2026-06-272升以下静止葡萄酒Casto Trading Pte. Ltd.澳大利亚$1.0K
2026-06-272升以下静止葡萄酒Casto Trading Pte. Ltd.澳大利亚$958
2026-06-272升以下静止葡萄酒Casto Trading Pte. Ltd.澳大利亚$2.0K
2026-06-272升以下静止葡萄酒Casto Trading Pte. Ltd.澳大利亚$797
2026-06-272升以下静止葡萄酒Casto Trading Pte. Ltd.澳大利亚$418
2026-06-272升以下静止葡萄酒Casto Trading Pte. Ltd.法国$585
2026-06-272升以下静止葡萄酒Casto Trading Pte. Ltd.澳大利亚$348
2026-06-272升以下静止葡萄酒Casto Trading Pte. Ltd.澳大利亚$237
2026-06-272升以下静止葡萄酒Casto Trading Pte. Ltd.澳大利亚$118

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03铁钢罐<50升Privatbrauerei Erdinger Weißbräu德国$16.6K
2025-10-31铁钢罐<50升Privatbrauerei Erdinger Weißbräu德国$16.6K
2025-09-24铁钢罐<50升Asahi Breweries, Ltd.越南$7.0K
2025-09-24铁钢罐<50升Asahi Breweries, Ltd.越南$7.0K
2025-09-05铁钢罐<50升WM Magner Ltd爱尔兰$152
2025-09-05铁钢罐<50升WM Magner Ltd爱尔兰$152
2025-08-26铁钢罐<50升Orion Breweries Ltd.越南$8.1K
2025-08-26铁钢罐<50升Orion Breweries Ltd.日本$2.4K
2025-08-26铁钢罐<50升Orion Breweries Ltd.越南$2.5K
2025-08-26铁钢罐<50升Privatbrauerei Erdinger Weißbräu德国$16.7K

相关企业 · 同类产品

Light House Indochina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →