Light House Indochina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 威士忌

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HảI ĐăNG ĐôNG DươNG

254
进口笔数
36
出口笔数
$4.70M
进口金额
$161.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-31
最近出口
65
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.2K · 10 笔出口 $17.1K · 4 笔2023-11进口 $165.3K · 10 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $173.8K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $175.3K · 9 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $37.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 5 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-04进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.3K · 8 笔出口 $143 · 2 笔2024-06进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.6K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-09进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.4K · 11 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-11进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.0K · 8 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-03进口 $83.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-05进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.9K · 9 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-09进口 $257.7K · 9 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-10进口 $54.4K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $276.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $321.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.2K · 10 笔出口 $17.1K · 4 笔2023-11进口 $165.3K · 10 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $173.8K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $175.3K · 9 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $37.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 5 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-04进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.3K · 8 笔出口 $143 · 2 笔2024-06进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.6K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-09进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.4K · 11 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-11进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.0K · 8 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-03进口 $83.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-05进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.9K · 9 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-09进口 $257.7K · 9 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-10进口 $54.4K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $276.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $321.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310825730
企查查编码QVN3XBFSTP
成立日期2011-05-04
联系地址Phòng 405, Lầu 4, Tòa nhà Health Boutique, Số 28-30 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI ĐĂNG ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称LIGHT HOUSE INDOCHINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 405, Lầu 4, Tòa nhà Health Boutique, Số 28-30 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84349102381
邮箱info@lighthousegroupindochina.com
传真+842835210618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220830威士忌
220300麦芽啤酒
220850杜松子酒
220890其他酒精饮料
220840朗姆酒及甘蔗烈酒
2204212升以下静止葡萄酒
220870利口酒
701333铅晶质饮杯
731021铁钢罐<50升
220860伏特加

出口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
701337其他饮用杯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国52$2.95M
美国24$321.4K
比利时14$260.4K
法国25$208.6K
澳大利亚13$155.5K
日本20$133.9K
尼加拉瓜11$110.2K
德国33$106.4K
意大利19$91.6K
墨西哥34$75.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国14$79.6K
日本7$45.1K
越南4$31.9K
中国台湾1$2.2K
比利时1$1.9K
爱尔兰9$735

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lighthouse Group HK Ltd.中国香港75$2.75M威士忌、杜松子酒
Casto Trading Pte. Ltd.新加坡49$863.4K麦芽啤酒、2升以下静止葡萄酒
Heaven Hill Distilleries, Inc.美国8$172.5K威士忌、其他酒精饮料
Giffard法国14$156.1K利口酒、其他酒精饮料
Fifth Generation, Inc.美国5$72.6K伏特加、其他酒精饮料
Orion Breweries Ltd.日本8$50.8K麦芽啤酒、铁钢罐<50升
WM Magner Ltd爱尔兰13$37.4K发酵饮料、麦芽啤酒
Heaven Hill Distilleries, Inc.墨西哥7$29.1K其他酒精饮料
Giffard秘鲁12$21.5K利口酒
Giffard巴西13$14.1K利口酒

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Privatbrauerei Erdinger Weißbräu德国7$51.6K铁钢罐<50升
Lighthouse Group HK Ltd.中国香港8$46.5K其他陶瓷制品、铁钢罐<50升
Asahi Breweries, Ltd.越南2$21.3K铁钢罐<50升
Asahi Breweries, Ltd.日本2$14.4K其他酒精饮料、钢铁容器<50升
Orion Breweries Ltd.越南2$10.7K铁钢罐<50升
Orion Breweries Ltd.日本2$6.4K铁钢罐<50升
Privatbrauerei Erdinger Weißbräu GmbH德国2$5.8K铁钢罐<50升
HOE INTERNATIONAL LTD.中国台湾1$2.2K其他饮用杯
WM Magner Ltd爱尔兰6$595铁钢罐<50升
C & C International爱尔兰3$140铁钢罐<50升

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29麦芽啤酒CASTO TRADING PTE LTD比利时$1.3K
2026-04-29麦芽啤酒CASTO TRADING PTE LTD比利时$650
2026-04-29铅晶质饮杯CASTO TRADING PTE LTD德国$697
2026-04-29商业广告材料CASTO TRADING PTE LTD比利时$70
2026-04-29麦芽啤酒CASTO TRADING PTE LTD比利时$663
2026-04-29麦芽啤酒CASTO TRADING PTE LTD比利时$1.3K
2026-04-29麦芽啤酒CASTO TRADING PTE LTD比利时$3.8K
2026-04-29铅晶质饮杯CASTO TRADING PTE LTD德国$697
2026-04-29商业广告材料CASTO TRADING PTE LTD比利时$70
2026-04-29麦芽啤酒CASTO TRADING PTE LTD比利时$1.7K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31铁钢罐<50升Privatbrauerei Erdinger Weißbräu德国$16.6K
2025-09-24铁钢罐<50升ASAHI BREWERIES LTD越南$7.0K
2025-09-24铁钢罐<50升ASAHI BREWERIES LTD越南$7.0K
2025-09-05铁钢罐<50升WM Magner Ltd爱尔兰$152
2025-09-05铁钢罐<50升WM Magner Ltd爱尔兰$152
2025-08-26铁钢罐<50升ORION BREWERIES LTD越南$8.1K
2025-08-26铁钢罐<50升ORION BREWERIES LTD越南$2.5K
2025-08-26铁钢罐<50升ORION BREWERIES LTD日本$2.4K
2025-08-26铁钢罐<50升PRIVATBRAUEREI ERDINGER WEISSBRAEU德国$16.7K
2025-04-09铁钢罐<50升PRIVATBRAUEREI ERDINGER WEISSBRAEU德国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Light House Indochina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →