Light House Indochina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 威士忌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HảI ĐăNG ĐôNG DươNG
254
进口笔数
36
出口笔数
$4.70M
进口金额
$161.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-31
最近出口
65
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310825730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XBFSTP |
| 成立日期 | 2011-05-04 |
| 联系地址 | Phòng 405, Lầu 4, Tòa nhà Health Boutique, Số 28-30 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI ĐĂNG ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | LIGHT HOUSE INDOCHINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 405, Lầu 4, Tòa nhà Health Boutique, Số 28-30 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84349102381 |
| 邮箱 | info@lighthousegroupindochina.com |
| 传真 | +842835210618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 701333 | 铅晶质饮杯 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 220860 | 伏特加 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 52 | $2.95M |
| 美国 | 24 | $321.4K |
| 比利时 | 14 | $260.4K |
| 法国 | 25 | $208.6K |
| 澳大利亚 | 13 | $155.5K |
| 日本 | 20 | $133.9K |
| 尼加拉瓜 | 11 | $110.2K |
| 德国 | 33 | $106.4K |
| 意大利 | 19 | $91.6K |
| 墨西哥 | 34 | $75.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $79.6K |
| 日本 | 7 | $45.1K |
| 越南 | 4 | $31.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
| 比利时 | 1 | $1.9K |
| 爱尔兰 | 9 | $735 |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lighthouse Group HK Ltd. | 中国香港 | 75 | $2.75M | 威士忌、杜松子酒 |
| Casto Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $863.4K | 麦芽啤酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Heaven Hill Distilleries, Inc. | 美国 | 8 | $172.5K | 威士忌、其他酒精饮料 |
| Giffard | 法国 | 14 | $156.1K | 利口酒、其他酒精饮料 |
| Fifth Generation, Inc. | 美国 | 5 | $72.6K | 伏特加、其他酒精饮料 |
| Orion Breweries Ltd. | 日本 | 8 | $50.8K | 麦芽啤酒、铁钢罐<50升 |
| WM Magner Ltd | 爱尔兰 | 13 | $37.4K | 发酵饮料、麦芽啤酒 |
| Heaven Hill Distilleries, Inc. | 墨西哥 | 7 | $29.1K | 其他酒精饮料 |
| Giffard | 秘鲁 | 12 | $21.5K | 利口酒 |
| Giffard | 巴西 | 13 | $14.1K | 利口酒 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Privatbrauerei Erdinger Weißbräu | 德国 | 7 | $51.6K | 铁钢罐<50升 |
| Lighthouse Group HK Ltd. | 中国香港 | 8 | $46.5K | 其他陶瓷制品、铁钢罐<50升 |
| Asahi Breweries, Ltd. | 越南 | 2 | $21.3K | 铁钢罐<50升 |
| Asahi Breweries, Ltd. | 日本 | 2 | $14.4K | 其他酒精饮料、钢铁容器<50升 |
| Orion Breweries Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 铁钢罐<50升 |
| Orion Breweries Ltd. | 日本 | 2 | $6.4K | 铁钢罐<50升 |
| Privatbrauerei Erdinger Weißbräu GmbH | 德国 | 2 | $5.8K | 铁钢罐<50升 |
| HOE INTERNATIONAL LTD. | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 其他饮用杯 |
| WM Magner Ltd | 爱尔兰 | 6 | $595 | 铁钢罐<50升 |
| C & C International | 爱尔兰 | 3 | $140 | 铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | CASTO TRADING PTE LTD | 比利时 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | CASTO TRADING PTE LTD | 比利时 | $650 |
| 2026-04-29 | 铅晶质饮杯 | CASTO TRADING PTE LTD | 德国 | $697 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | CASTO TRADING PTE LTD | 比利时 | $70 |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | CASTO TRADING PTE LTD | 比利时 | $663 |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | CASTO TRADING PTE LTD | 比利时 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | CASTO TRADING PTE LTD | 比利时 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 铅晶质饮杯 | CASTO TRADING PTE LTD | 德国 | $697 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | CASTO TRADING PTE LTD | 比利时 | $70 |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | CASTO TRADING PTE LTD | 比利时 | $1.7K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 铁钢罐<50升 | Privatbrauerei Erdinger Weißbräu | 德国 | $16.6K |
| 2025-09-24 | 铁钢罐<50升 | ASAHI BREWERIES LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-09-24 | 铁钢罐<50升 | ASAHI BREWERIES LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-09-05 | 铁钢罐<50升 | WM Magner Ltd | 爱尔兰 | $152 |
| 2025-09-05 | 铁钢罐<50升 | WM Magner Ltd | 爱尔兰 | $152 |
| 2025-08-26 | 铁钢罐<50升 | ORION BREWERIES LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-08-26 | 铁钢罐<50升 | ORION BREWERIES LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-26 | 铁钢罐<50升 | ORION BREWERIES LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-08-26 | 铁钢罐<50升 | PRIVATBRAUEREI ERDINGER WEISSBRAEU | 德国 | $16.7K |
| 2025-04-09 | 铁钢罐<50升 | PRIVATBRAUEREI ERDINGER WEISSBRAEU | 德国 | $2.6K |