Minh Huy Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH HUY
37
进口笔数
0
出口笔数
$220.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109249651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95FKG37 |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | Tầng 12, Toà Nhà Nam Cường, Km4, đường Lê Văn Lương kéo dài, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH HUY |
| 企业英文名称 | MINH HUY TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L05-L08, Khu A, KĐT mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84865222788 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $220.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong New Poseidon Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 24 | $143.4K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Jinan Sero Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.9K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Shandong Hanlandasi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.5K | 柴油机零件、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 钢制气罐 | JINAN SERO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2024-12-06 | 其他轴承 | JINAN SERO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $153 |
| 2024-12-06 | 其他橡胶带 | JINAN SERO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-12-06 | 其他硫化橡胶制品 | JINAN SERO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $252 |
| 2024-12-06 | 阀门龙头 | JINAN SERO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $504 |
| 2024-12-06 | 车身零件 | JINAN SERO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-12-06 | 螺纹钢制管件 | JINAN SERO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-12-06 | 车辆悬挂零件 | JINAN SERO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-12-06 | 其他硬塑料管 | JINAN SERO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $185 |
| 2024-12-06 | 车身零件 | JINAN SERO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5 |