Linh Anh General Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP Và DịCH Vụ LINH ANH
4
进口笔数
1
出口笔数
$42.3K
进口金额
$804
出口金额
2025-03-08
最近进口
2024-06-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600984013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASTN8EP |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | Khu 5, Thị Trấn Thanh Ba, Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ LINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57, Đường Thắng Lợi, Khu 4, Xã Thanh Ba, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943179799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $42.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $804 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 4 | $42.3K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 1 | $804 | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-08 | 其他护肤品 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2024-09-05 | 皮肤清洁剂 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $10.8K |
| 2024-08-01 | 皮肤清洁剂 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2023-04-26 | 皮肤清洁剂 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 其他塑料包装制品 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $804 |